Cảm nhận về bài viết “Đừng chiếm dụng giá trị di sản của Hồ Gươm” qua môn học Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng

(STT) Hồ Gươm từ lâu không chỉ là một thắng cảnh nổi tiếng của Hà Nội mà còn là một phần ký ức gắn bó với đời sống của người dân và những người từng đặt chân đến nơi đây. Vì vậy, khi đọc bài viết “Đừng chiếm dụng giá trị di sản của Hồ Gươm”, từ kiến thức của môn học Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng đã giúp em không chỉ quan tâm đến câu chuyện bảo tồn một không gian cụ thể, mà còn suy nghĩ nhiều hơn về cách con người gìn giữ những giá trị văn hóa đã trở thành một phần của cộng đồng. Từ đó, bài viết giúp em hiểu rõ hơn rằng di sản chỉ thật sự có ý nghĩa khi vẫn được trân trọng, gìn giữ và tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay.
aA

Hình 1: Hồ Gươm (Hồ Hoàn Kiếm) – Biểu tượng văn hoá, lịch sử của Hà Nội
Nguồn: Vinwonders (Chụp ngày 28/7/2025)

Trong đời sống đô thị hôm nay, khi tốc độ xây dựng và hiện đại hóa diễn ra từng ngày, có một câu hỏi mà không phải ai làm quy hoạch, làm văn hóa cũng dừng lại để suy nghĩ thấu đáo: chúng ta đang phát triển không gian sống, hay đang dần đánh mất chính những gì làm nên bản sắc của cộng đồng mình? Bài viết “Đừng chiếm dụng giá trị di sản của Hồ Gươm” của tác giả Nguyễn Thị Hậu đã đặt ra câu hỏi ấy một cách tự nhiên nhưng cũng rất thấm thía, thông qua hình ảnh Hồ Gươm – một không gian tưởng như quá đỗi quen thuộc với người Hà Nội. Em biết đến bài viết này nhờ sự định hướng của giảng viên trong quá trình học môn Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng. Qua tài liệu được giới thiệu, em có cái nhìn rõ hơn về một không gian quen thuộc không chỉ dưới góc độ cảnh quan hay di sản, mà còn từ mối quan hệ giữa không gian ấy với cộng đồng đang sinh sống, gắn bó và tạo nên những giá trị văn hóa cho nó. Càng đọc, em càng nhận ra những vấn đề tác giả đặt ra có sự liên hệ rất gần gũi với những nội dung đã được học trên lớp. Vì vậy, bài viết không còn đơn thuần là một tài liệu để em tìm hiểu và hoàn thành bài tập, mà còn trở thành một cơ hội để em nhìn lại những kiến thức của môn học qua một trường hợp cụ thể và gần gũi hơn với đời sống. Đọc bài viết, em không chỉ hiểu thêm về giá trị của Hồ Gươm mà còn nhận ra nhiều điều gắn bó mật thiết với những kiến thức mình được học trong môn Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng, đặc biệt là cách nhìn nhận một không gian công cộng như một thực thể văn hóa sống, luôn cần được cộng đồng nuôi dưỡng, gìn giữ và tiếp nối qua từng thế hệ.

Điều khiến em tâm đắc nhất trong bài viết là cách tác giả định nghĩa lại khái niệm di sản. Thông thường, khi nhắc đến di sản, người ta hay nghĩ ngay đến tuổi đời của công trình, tính nguyên gốc của kiến trúc hay giá trị lịch sử được ghi trong sách vở. Nhưng tác giả đã chỉ ra rằng Hồ Gươm là một dạng di sản phức hợp hơn nhiều: đó là di sản của cảnh quan, của không gian đô thị, của lịch sử và đặc biệt là của đời sống cộng đồng. Đây chính là điều mà môn Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng nhấn mạnh xuyên suốt: văn hóa không nằm im trong bảo tàng hay trong những công trình được xếp hạng, mà nằm trong cách con người sống, gắn bó, tương tác với không gian mình đang có. Một cái hồ, một góc phố, một hàng cây chỉ trở thành di sản thật sự khi nó được cộng đồng lựa chọn để gửi gắm ký ức, để quay lại, để kể cho nhau nghe. Bài viết đã cho thấy rất rõ điều đó khi mô tả “chuỗi cảm giác” của một người từng sống ở Hà Nội khi nhớ về Hồ Gươm: không phải nhớ tên một công trình, mà nhớ bước chân ra phố, nhìn thấy mặt nước, nghe tiếng người trò chuyện, ngồi trên ghế đá. Đó chính là văn hóa cộng đồng ở dạng sống động và chân thực nhất.

Hình 2: Hồ Gươm – Hà Nội
Nguồn: Xe Sao Việt ( chụp ngày 1/8/2022)

Một điểm rất mới mẻ và sâu sắc trong bài viết là quan niệm về “khoảng trống” như một phần giá trị của di sản. Tác giả cho rằng mặt hồ, khoảng trời trên mặt nước, khoảng cách giữa Tháp Rùa và bờ hồ, hay khoảng xanh giữa các công trình đều là những khoảng trống cần được giữ lại, bởi chính chúng tạo nên sự cân bằng giữa cái được xây dựng và cái không được xây dựng. Khi liên hệ với môn học, em nhận ra đây chính là bài học về không gian công cộng trong phát triển văn hóa cộng đồng: một cộng đồng chỉ có thể sinh hoạt, giao lưu, gắn kết khi có những khoảng không gian mở, không bị lấp đầy bởi công trình hay thương mại hóa. Nếu mọi khoảng trống đều bị tận dụng để xây thêm, để tạo điểm nhấn, thì không gian ấy sẽ mất đi chức năng quan trọng của nó: là nơi con người được thở, được gặp nhau, được sống chậm lại giữa một đô thị vốn đã rất vội vã. Bài viết cũng nhắc đến “tỷ lệ con người” như một giá trị vô hình cần được bảo tồn, điều này khiến em suy nghĩ nhiều đến việc quy hoạch đô thị hiện nay đôi khi chỉ chú trọng đến sự hoành tráng, hiện đại mà quên mất rằng không gian công cộng trước hết phải phục vụ con người, phải khiến con người cảm thấy mình thuộc về nơi đó, chứ không phải trở nên nhỏ bé trước những công trình đồ sộ.

Bài viết cũng đề cập đến một vấn đề mà môn Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng luôn đặt ra: làm sao để bảo tồn mà không đóng băng, làm sao để phát triển mà không đánh mất bản sắc. Tác giả khẳng định Hồ Gươm là một “di sản sống”, vẫn đang được người dân sử dụng hằng ngày theo nhiều cách khác nhau, từ đi làm, tập thể dục, hẹn hò, bán hàng cho đến ngồi nghỉ ngơi bên hồ. Chính những hoạt động bình dị ấy tạo nên một lớp văn hóa mà không bản vẽ quy hoạch nào có thể thể hiện hết nhưng cũng không được phép bỏ quên. Em nghĩ rằng đây là một góc nhìn rất nhân văn và rất thực tế, bởi phát triển văn hóa cộng đồng không phải là việc áp đặt một khuôn mẫu đẹp đẽ từ trên xuống, mà phải xuất phát từ chính nhu cầu, thói quen và cách sống của cộng đồng đang tồn tại trong không gian đó. Trong bài viết, tác giả có đặt ra câu hỏi rằng: “Nếu thành tố này biến mất, liệu người Hà Nội có còn nhận ra Hồ Gươm không?” Theo em, đó chính là một tiêu chí rất đáng để áp dụng cho bất kỳ dự án phát triển văn hóa cộng đồng nào, ở bất kỳ địa phương nào, không riêng gì Hồ Gươm.

Từ câu hỏi ấy, em nhận ra rằng phát triển đời sống văn hóa cộng đồng không đồng nghĩa với việc xây mới, làm đẹp hay hiện đại hóa bằng mọi giá. Một cộng đồng khỏe mạnh về mặt văn hóa là một cộng đồng vẫn giữ được những không gian, những thói quen, những ký ức chung để gắn kết các thế hệ với nhau. Hồ Gươm, qua cách phân tích của tác giả, trở thành một ví dụ điển hình cho thấy giá trị văn hóa cộng đồng không nằm ở một công trình riêng lẻ mà nằm ở mối quan hệ giữa con người với không gian, giữa quá khứ với hiện tại, giữa cái cũ cần giữ và cái mới cần bổ sung. Điều này khiến em hiểu rằng một không gian được gọi là phát triển không nhất thiết phải có thật nhiều công trình mới. Đôi khi, sự phát triển có ý nghĩa lại nằm ở việc giữ được những điều tưởng như bình thường nhưng có giá trị đặc biệt đối với đời sống của người dân.

Từ những suy nghĩ đó, em liên tưởng đến một cộng đồng mà bản thân khá quan tâm, đó là cộng đồng người Hoa ở khu vực Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh. Em quan tâm đến cộng đồng này trước hết vì Chợ Lớn là một không gian văn hóa khá gần gũi với đời sống của Thành phố Hồ Chí Minh, nhưng điều khiến em chú ý hơn cả là văn hóa nơi đây không chỉ được nhìn thấy qua những công trình lâu đời mà còn hiện diện trong chính cách cộng đồng sinh sống hằng ngày. Những hội quán, cơ sở tín ngưỡng, khu chợ, những con phố buôn bán, món ăn truyền thống, lễ hội và tập quán được duy trì qua nhiều thế hệ đã tạo nên một diện mạo rất riêng cho Chợ Lớn. Em cảm thấy đây là một ví dụ gần gũi để có thể hiểu rõ hơn điều bài viết về Hồ Gươm muốn nhấn mạnh: một không gian văn hóa chỉ thật sự có sức sống khi phía sau nó vẫn có một cộng đồng đang gắn bó, sử dụng và tiếp tục tạo ra những giá trị mới từ những gì đã được trao truyền.

Hình 3: Lễ hội Tết Nguyên Tiêu của người Hoa tại Chợ Lớn, Sài Gòn
Nguồn: Travellive ( Chụp ngày: 24/02/2024)

Nếu Hồ Gươm có giá trị không chỉ bởi mặt hồ, Tháp Rùa hay những hàng cây, mà còn bởi những con người đang đi bộ, tập thể dục, trò chuyện, gặp gỡ và tạo nên nhịp sống riêng cho nơi này, thì Chợ Lớn cũng vậy. Giá trị của Chợ Lớn không chỉ nằm ở những công trình kiến trúc, những ngôi chợ, hội quán hay cơ sở tín ngưỡng, mà còn nằm trong đời sống của cộng đồng người Hoa đã gắn bó lâu đời với khu vực này. Một hội quán không chỉ là một công trình có giá trị về kiến trúc hay lịch sử, mà còn là nơi cộng đồng tìm về, gặp gỡ, thực hành tín ngưỡng và duy trì những mối quan hệ đã được hình thành qua nhiều thế hệ. Những lễ hội truyền thống, đặc biệt là Tết Nguyên tiêu, cũng không chỉ là một hoạt động để giới thiệu văn hóa đến du khách, mà trước hết là một phần trong đời sống tinh thần của cộng đồng. Việc tập quán xã hội và tín ngưỡng Tết Nguyên tiêu của người Hoa ở Quận 5 được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia càng cho thấy vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ và tiếp nối giá trị văn hóa.

Bên cạnh đó, văn hóa Chợ Lớn còn hiện diện trong những điều rất bình dị: một khu chợ quen thuộc, một quán ăn lâu đời, những món ăn được truyền lại trong gia đình, những biển hiệu chữ Hoa hay những cách sinh hoạt đã trở thành nét quen thuộc của khu phố. Chính những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại góp phần tạo nên cái riêng của Chợ Lớn. Nếu chỉ giữ lại những ngôi nhà cũ, những hội quán hay những công trình kiến trúc mà đời sống của cộng đồng dần biến mất, thì Chợ Lớn có thể vẫn còn những dấu tích vật chất, nhưng sẽ khó giữ được trọn vẹn cái “hồn” vốn làm nên sự khác biệt của nơi này. Một không gian có thể được bảo tồn về hình thức, nhưng nếu con người không còn đến, không còn sử dụng, không còn thực hành những giá trị văn hóa vốn gắn với nó thì sức sống của không gian ấy cũng sẽ dần phai nhạt.

Hình 4: Chợ Lớn
Nguồn: Báo Dân Trí ( Chụp ngày 26/03/2023)

Nếu Hồ Gươm một ngày nào đó vẫn còn mặt hồ, vẫn còn Tháp Rùa, vẫn còn những công trình đẹp nhưng không còn những người đến đi bộ, trò chuyện, nghỉ ngơi, gặp gỡ và gắn bó với nơi ấy, thì liệu chúng ta có còn cảm nhận Hồ Gươm như một không gian văn hóa sống động như hôm nay không? Theo em, câu hỏi này cũng có thể đặt ra với Chợ Lớn. Nếu những hội quán vẫn còn nhưng cộng đồng không còn sinh hoạt ở đó, nếu những con phố vẫn còn nhưng những tập quán và cách sống từng tạo nên nét riêng của khu vực ấy dần biến mất, thì liệu chúng ta có còn cảm nhận được Chợ Lớn với bản sắc vốn có hay không? Có lẽ khi đó, chúng ta vẫn nhìn thấy những công trình cũ, vẫn có thể gọi tên những địa điểm quen thuộc, nhưng cảm giác về một Chợ Lớn có đời sống riêng sẽ không còn nguyên vẹn như trước.

Nhìn vào Chợ Lớn, em càng hiểu rõ hơn rằng nếu chỉ bảo tồn một vài công trình kiến trúc mà không quan tâm đến đời sống của cộng đồng đang sử dụng và gắn bó với không gian ấy thì việc bảo tồn sẽ khó có thể giữ được đầy đủ giá trị vốn có. Một hội quán, một ngôi chợ hay một con phố sẽ không chỉ có ý nghĩa bởi nó lâu đời, mà còn bởi những con người vẫn đến đó, sinh hoạt, buôn bán, thực hành tín ngưỡng, duy trì phong tục và truyền lại những giá trị văn hóa cho thế hệ sau. Điều này có sự tương đồng với cách tác giả khi nhìn nhận Hồ Gươm như một “di sản sống”. Cả hai trường hợp đều cho em thấy rằng di sản không nên được nhìn nhận như một vật thể đứng yên, tách khỏi đời sống, mà cần được đặt trong mối quan hệ với cộng đồng. Khi cộng đồng vẫn còn gắn bó và tiếp tục tạo ra những giá trị văn hóa trong không gian ấy, di sản mới thực sự có sức sống.

Từ đó, em càng hiểu rằng phát triển đời sống văn hóa cộng đồng không chỉ là tạo ra những không gian mới, mà còn là biết nhận diện những giá trị đang tồn tại trong cộng đồng để có cách bảo vệ và phát huy phù hợp. Một không gian được gọi là phát triển không nhất thiết phải có thật nhiều công trình mới; đôi khi, sự phát triển có ý nghĩa lại nằm ở việc giữ được những điều tưởng như bình thường nhưng có giá trị đặc biệt đối với đời sống của người dân. Với Hồ Gươm cũng như Chợ Lớn, điều quan trọng không chỉ là giữ lại cảnh quan hay công trình, mà là giữ được mối quan hệ giữa con người với không gian ấy. Bởi khi con người vẫn còn cảm thấy đó là nơi thuộc về mình, vẫn muốn đến, muốn sử dụng, muốn gắn bó và truyền lại những giá trị cho thế hệ sau thì không gian đó mới thật sự tiếp tục sống.

Bài viết cũng là một lời cảnh tỉnh đối với những người làm quy hoạch, làm văn hóa: nếu chỉ chạy theo hình thức hiện đại, hoành tráng mà bỏ quên cảm xúc và ký ức của cộng đồng, thì rất có thể chúng ta đang “chiếm dụng” chính thương hiệu di sản mà mình muốn tôn vinh, biến một không gian từng thuộc về tất cả mọi người thành một sản phẩm xa lạ, không ai còn nhận ra. Qua đó, em nhận thấy người làm văn hóa không chỉ cần hiểu giá trị của một di sản trên phương diện lịch sử hay vật chất, mà còn phải biết lắng nghe cộng đồng, hiểu cách cộng đồng sử dụng và cảm nhận về không gian ấy. Đây cũng là điều em cảm thấy môn Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng mang lại cho mình: thay vì chỉ nhìn văn hóa từ những giá trị đã được xác lập sẵn, em bắt đầu chú ý hơn đến con người – chủ thể đang sống, sử dụng, gìn giữ và trao truyền các giá trị văn hóa đó.

Tóm lại, bài viết “Đừng chiếm dụng giá trị di sản của Hồ Gươm” không chỉ là một bài phân tích về quy hoạch đô thị, mà còn là một bài học quý giá về cách nhìn nhận, gìn giữ và phát triển đời sống văn hóa cộng đồng. Nó nhắc em nhớ rằng bất kỳ không gian công cộng nào, dù lớn hay nhỏ, dù nổi tiếng hay bình dị, đều có thể trở thành một phần di sản sống nếu cộng đồng thật sự gắn bó với nó. Qua bài viết, em càng thấm thía hơn ý nghĩa của môn Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng: văn hóa không phải là những điều gì xa xôi, trừu tượng, mà hiện diện ngay trong từng con phố, từng góc hồ, từng thói quen sinh hoạt hằng ngày của con người. Hồ Gươm hay Chợ Lớn, dù có những đặc điểm và bối cảnh khác nhau nhưng đều cho em thấy rằng giá trị của một không gian văn hóa không chỉ nằm ở những gì có thể nhìn thấy, mà còn nằm trong ký ức, cảm xúc, sinh hoạt và sự gắn bó của cộng đồng. Bên cạnh đó, trách nhiệm của những người làm văn hóa, làm quy hoạch, cũng như của mỗi người dân, là phải biết lắng nghe, thấu hiểu những giá trị vô hình ấy trước khi đặt bút vẽ nên bất cứ sự thay đổi nào. Phát triển không có nghĩa là xóa đi những gì thuộc về quá khứ để thay bằng một diện mạo mới, mà quan trọng hơn là biết tìm ra cách để cái mới có thể tiếp nối cái cũ, để cộng đồng vừa được sống trong một không gian phù hợp với hiện tại, vừa không đánh mất những ký ức và bản sắc đã làm nên ý nghĩa của nơi ấy. Đó cũng là điều em tâm đắc nhất sau khi đọc bài viết và liên hệ với môn học: một không gian chỉ thực sự có giá trị khi con người vẫn còn nhận thấy mình thuộc về nơi đó, còn muốn trở lại, còn có điều để nhớ và còn có thể trao những ký ức ấy cho thế hệ sau.

Sinh viên: Cao Thị Cẩm Thúy
Khoa: Di sản và Văn hóa dân tộc
Trường: Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nguyễn Thị Hậu (10/9/2026), Đừng chiếm dụng giá trị di sản của Hồ Gươm, https://haukhaoco2010.blogspot.com/2026/09/ung-chiem-dung-gia-tri-di-san-cua-ho.html?m=1, (Ngày truy cập: 13/9/2026).

Dân Trí ( 26/03/2023), Đi tìm nguồn gốc người Hoa và sự ra đời của Sài Gòn Chợ Lớn, https://dantri.com.vn/doi-song/di-tim-nguon-goc-nguoi-hoa-va-su-ra-doi-cua-sai-gon-cho-lon-20230320002439088.htm(Ngày truy cập: 13/9/2026).

Nguyễn Thụy Mộc Nhiên ( 25/8/2022), Màu tháng năm trên phố người Hoa – Chợ Lớn Sài Gòn, https://www.traveloka.com/vi-vn/explore/destination/cho-lon-sai-gon/141494(Ngày truy cập: 13/9/2026).

| Bình luận (0)

Tối đa: 1500 ký tự