
Sáng ngày 21/9/2026, tức ngày 11 tháng 8 âm lịch, bước vào Hội trường C của Trường Đại học Văn hóa TP.HCM và nhận ra nơi này hôm nay không còn giống một hội trường quen thuộc của những giờ học và hoạt động sinh viên. Ở phía trước là bàn thờ Tổ được chuẩn bị trang trọng, hoa và lễ vật được sắp đặt ngay ngắn. Ánh sáng sân khấu dịu xuống, tiếng nhạc vang lên, những người tham dự lần lượt hướng về phía bàn thờ. Giữa khán phòng đông người, những người trong trang phục sân khấu tiến về phía trước, người cầm nến, người mang lễ vật. Màu áo xanh, màu áo hồng nổi bật giữa những hàng ghế, nhưng điều khiến em chú ý hơn cả lại là sự thay đổi trong thái độ của mọi người. Những tiếng trò chuyện thường ngày dường như nhỏ lại, bước chân chậm hơn và ánh mắt cùng hướng về một nơi. Một hội trường hiện đại trong chốc lát trở thành một không gian của ký ức, lòng biết ơn và sự thành kính.
Có lẽ chính từ khoảnh khắc ấy, em bắt đầu hiểu rằng một nghi lễ văn hóa không chỉ được tạo nên bởi những gì được đặt trong không gian, mà còn bởi cách con người cùng nhau trao cho không gian ấy một ý nghĩa. Bàn thờ Tổ, nén nhang, lễ vật, trang phục hay nghi thức dâng hương tự thân chỉ là những yếu tố vật chất và hành động cụ thể. Nhưng khi chúng được đặt trong một cộng đồng có chung sự tôn kính đối với nghề sân khấu, tất cả kết nối lại thành một chỉnh thể mang ý nghĩa văn hóa. Người tham dự không chỉ “xem” một buổi lễ; họ bước vào một thực hành mà qua đó ký ức về nghề được gọi lại, lòng biết ơn được thể hiện và mối liên hệ giữa những thế hệ lại một lần nữa được khẳng định.

Từ một nén nhang, em bắt đầu tự hỏi: vì sao người làm sân khấu lại có một ngày để trở về với Tổ nghiệp? Và vì sao một truyền thống nghề nghiệp lại có thể khiến một hội trường đại học trở nên trang nghiêm đến như vậy?
Câu trả lời không nằm ở một câu chuyện duy nhất về “ông Tổ sân khấu”. Khi tìm hiểu, em nhận thấy nguồn gốc tục Giỗ Tổ ngành Sân khấu gắn với nhiều câu chuyện và giai thoại được lưu truyền trong cộng đồng nghệ sĩ qua nhiều thế hệ. Vì vậy, không nên đồng nhất các hình tượng Tổ nghề với một nhân vật lịch sử cụ thể khi chưa có đủ tư liệu xác thực [2]. Một bài viết của Trường Đại học Văn hóa TP.HCM cho biết trong truyền thống sân khấu có nhiều cách lý giải về Tổ nghề. Trong đó có những giai thoại được lưu truyền về nguồn gốc ngày Giỗ Tổ, đồng thời đề cập đến quan niệm “Tam vị Thánh Tổ” gồm Tiên Sư, Tổ Sư và Thánh Sư. Đây là những tri thức được truyền dạy trong cộng đồng nghề nghiệp, có ý nghĩa trong việc lý giải niềm tin và cách người làm sân khấu hướng về cội nguồn của nghề.
Theo truyền thống nghề sân khấu, Tiên Sư được hiểu là người khai sáng nghề; Tổ Sư là người nối tiếp và lưu truyền nghề; còn Thánh Sư là người soạn tuồng [2]. Nếu chỉ nhìn ở lớp nghĩa thông tin, đây là ba danh xưng được dùng để gọi Tam vị Thánh Tổ. Nhưng dưới góc nhìn Lý luận Văn hóa, em nghĩ ý nghĩa của ba danh xưng này còn nằm sâu hơn ở cách cộng đồng nghề nghiệp hình tượng hóa chính lịch sử của mình. Tiên Sư có thể được nhìn như biểu tượng của sự khai mở; Tổ Sư gợi đến quá trình kế thừa và trao truyền; còn Thánh Sư gắn với hoạt động sáng tạo, làm phong phú và phát triển nghệ thuật. Ba phương diện ấy tạo thành một dòng chảy: khai sáng – tiếp nối – sáng tạo. Vì vậy, Tam vị Thánh Tổ không chỉ giúp cộng đồng trả lời câu hỏi về cội nguồn mà còn phản ánh một quan niệm văn hóa về cách một nghề được hình thành, được truyền lại và tiếp tục phát triển.
Điều quan trọng là cần phân biệt giữa những hình tượng Tổ nghề được lưu truyền trong truyền thống sân khấu với việc xác định một nhân vật lịch sử cụ thể bằng tư liệu khoa học. Trong phạm vi những tư liệu em tìm hiểu, các hình tượng này trước hết được thể hiện như một phần của truyền thống và ký ức nghề nghiệp của cộng đồng sân khấu [2]. Chúng trước hết thuộc về truyền thống và ký ức nghề nghiệp của cộng đồng sân khấu. Việc cộng đồng cùng nhắc đến, tưởng niệm và thực hành nghi lễ quanh những hình tượng ấy cho thấy một đặc điểm quan trọng của văn hóa: có những giá trị không chỉ được lưu giữ bằng văn bản mà còn được duy trì bằng ký ức, niềm tin, biểu tượng và thực hành cộng đồng. Chính vì vậy, nguồn gốc của Giỗ Tổ không nhất thiết phải được nhìn như câu chuyện đi tìm một “nhân vật duy nhất”, mà còn có thể được nhìn như quá trình một cộng đồng nghề nghiệp hình thành cách ghi nhớ và tri ân cội nguồn.
Mốc lịch sử có thể xác nhận rõ ràng hơn là ngày 12 tháng 8 âm lịch đã được Nhà nước chính thức xác định là Ngày Sân khấu Việt Nam theo Quyết định số 13/QĐ-TTg ngày 04/01/2011 của Thủ tướng Chính phủ. Quyết định quy định ngày 12 tháng 8 âm lịch hằng năm là Ngày Sân khấu Việt Nam, đồng thời xác định mục đích của ngày này là động viên văn nghệ sĩ phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của sân khấu Việt Nam, sáng tạo những tác phẩm và hoạt động sân khấu có ý nghĩa phục vụ công chúng, đồng thời thu hút sự quan tâm của xã hội đối với việc xây dựng và phát triển nền sân khấu Việt Nam.
Trước khi được Nhà nước chính thức xác lập, Giỗ Tổ đã là một thực hành quen thuộc trong đời sống nghề nghiệp của giới sân khấu [2]. Ngày 30/7/2010, Ban Bí thư có Thông báo số 364-TB/TW về Ngày Sân khấu Việt Nam; đến ngày 04/01/2011, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 13/QĐ-TTg, lấy ngày 12 tháng 8 âm lịch hằng năm là Ngày Sân khấu Việt Nam [1]. Vì vậy, năm 2011 nên được nhìn như một dấu mốc Nhà nước chính thức xác lập ngày 12 tháng 8 âm lịch là Ngày Sân khấu Việt Nam, trên nền một thực hành Giỗ Tổ đã tồn tại trong đời sống nghề sân khấu từ trước đó.
Nhìn vào quá trình ấy, em thấy ngày Giỗ Tổ sân khấu có một hành trình khá đặc biệt: bắt đầu từ một thực hành văn hóa của cộng đồng nghề nghiệp, được nuôi dưỡng qua những câu chuyện, ký ức và nghi lễ, rồi được Nhà nước chính thức xác lập thành một ngày văn hóa có ý nghĩa ở phạm vi quốc gia. Vì vậy, ngày 12 tháng 8 âm lịch hôm nay không chỉ mang dấu ấn của một truyền thống nghề nghiệp, mà còn trở thành dịp để xã hội nhìn nhận và trân trọng những đóng góp của nghệ thuật sân khấu. Việc chính thức xác định Ngày Sân khấu Việt Nam không làm mất đi ý nghĩa vốn có của Giỗ Tổ, mà mở rộng thêm ý nghĩa của thực hành này: từ tưởng nhớ Tổ nghiệp đến ý thức về giá trị của sân khấu trong đời sống văn hóa và trách nhiệm của những người đang tiếp nối nghề đối với những giá trị đã được trao truyền.
Vì thế, khi đứng trước bàn thờ Tổ trong buổi lễ hôm ấy, em không còn nhìn nén nhang đơn giản như một nghi thức, mà cảm nhận đó như một dấu hiệu của sự kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Người thắp nhang hướng về những người đã khuất, nhưng đồng thời cũng ý thức rằng mình đang đứng trong một dòng chảy nghề nghiệp đã có từ trước và sẽ còn tiếp tục sau mình. Những người hôm nay đứng trên sân khấu không phải là những người đầu tiên đặt chân lên đó; phía sau họ đó là những nghệ sĩ, nghệ nhân, đạo diễn, người thầy và những người làm nghề đã dành thời gian, công sức và tài năng để vun đắp nên những giá trị mà thế hệ sau đang tiếp nhận. Bởi vậy, một nén nhang không chỉ là lời tưởng niệm người đi trước, mà còn là lời nhắc nhở người ở lại phải biết trân trọng, gìn giữ và có trách nhiệm với dòng chảy văn hóa mà mình đang được trao lại.

Nhìn từ góc độ văn hóa, Lễ Giỗ Tổ có thể được xem như một hình thức cộng đồng cùng nhau ghi nhớ và trao truyền. Những câu chuyện về Tổ nghề được nhắc lại, nghi thức được thực hiện và các thế hệ cùng hiện diện đã giúp ký ức về nghề tiếp tục được duy trì trong đời sống hiện tại. Qua đó, truyền thống không chỉ được nhớ lại mà còn được thực hành, tiếp nhận và trao lại cho thế hệ sau.
Giỗ Tổ sân khấu, nhìn theo cách ấy, chính là một hình thức để cộng đồng nghề nghiệp cùng nhau nhớ. Những người đi trước nhớ về người thầy của mình. Những nghệ sĩ trẻ tiếp nhận câu chuyện từ thế hệ trước. Sinh viên như chúng em có thể chưa hiểu hết lịch sử của nghề, nhưng qua việc trực tiếp tham dự, quan sát và thực hành nghi lễ, chúng em bắt đầu nhận ra rằng nghề mình đang học không phải là một lĩnh vực xuất hiện từ khoảng không. Phía sau nó là một lịch sử, một cộng đồng và một hệ thống giá trị được hình thành qua nhiều thế hệ.

Điều em ấn tượng nhất trong buổi lễ có lẽ cũng nằm ở sự hiện diện của nhiều thế hệ ấy. Những nghệ sĩ, giảng viên và sinh viên đứng cạnh nhau trước bàn thờ Tổ. Không còn quá rõ khoảng cách giữa người đã nhiều năm làm nghề và người mới bắt đầu học nghề. Tất cả cùng hướng về một cội nguồn chung. Với em, đó là một hình ảnh rất đẹp của sự trao truyền. Bởi trao truyền văn hóa không phải lúc nào cũng diễn ra bằng một bài giảng hay một cuốn sách. Đôi khi, nó bắt đầu bằng việc một người trẻ nhìn thấy cách người đi trước cúi đầu trước nghề của mình và từ đó tự hỏi: nếu một ngày mình bước vào nghề, mình sẽ giữ lại điều gì và trao lại điều gì?
Có lẽ vì thế mà em không nghĩ Giỗ Tổ chỉ nói về “Tổ nghề”. Nó còn nói về đạo nghề. Một người làm nghề có thể được nhớ đến bởi những tác phẩm, những vai diễn mình từng tạo ra, nhưng trước hết họ cần có sự tôn trọng đối với nghề và đối với những người đã đặt nền móng cho nghề. Việc trở về dâng hương mỗi năm vì vậy không chỉ là nhớ người đi trước, mà còn là một cách tự nhắc mình về thái độ khi đứng trong nghề.

Từ đây, em lại nghĩ đến hai chữ “cái Tâm” và “cái Tầm” trong công việc văn hóa. Cái Tâm không chỉ là sự nhiệt tình khi tổ chức một buổi lễ, mà còn là sự tôn trọng đối với cộng đồng, nghệ sĩ, công chúng và những giá trị văn hóa mà mình đang đại diện. Còn cái Tầm không chỉ nằm ở việc một buổi lễ có quy mô lớn đến đâu, sân khấu đẹp đến mức nào hay có bao nhiêu người tham dự. Cái Tầm còn nằm ở khả năng nhìn thấy điều gì sẽ ở lại sau khi buổi lễ kết thúc. Nếu ánh đèn tắt đi mà người tham dự vẫn mang theo một nhận thức mới về nghề, về truyền thống và về trách nhiệm của mình, khi ấy hoạt động văn hóa mới thực sự tạo ra một giá trị vượt ra ngoài thời lượng của một sự kiện.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với người học Quản lý Văn hóa.
Trước đây, khi nghĩ đến công việc quản lý, em thường dễ hình dung đến những công việc rất cụ thể như lập kế hoạch, xây dựng buổi lễ, phân công nhân sự, điều phối hoạt động hay xử lý những vấn đề phát sinh. Nhưng qua những trải nghiệm thực tế như Lễ Giỗ Tổ, em nhận ra phía sau việc tổ chức một hoạt động văn hóa còn là câu hỏi quan trọng hơn: mình đang tổ chức để cộng đồng nhớ điều gì, hiểu điều gì và tiếp tục điều gì? Một buổi lễ có thể chỉn chu về mặt tổ chức, nhưng nếu người làm văn hóa không hiểu giá trị đang chuyển tải thì rất dễ biến một thực hành có chiều sâu thành một hoạt động chỉ còn hình thức.
Bởi vậy, em cũng nhìn rõ hơn mối quan hệ giữa bảo tồn và tiếp nối. Với em, bảo tồn văn hóa không nhất thiết có nghĩa là giữ mọi thứ nguyên trạng như trong quá khứ. Một truyền thống muốn tiếp tục sống cần được thế hệ mới tiếp nhận và thực hành trong hoàn cảnh của chính mình. Lễ Giỗ Tổ năm nay diễn ra trong một trường đại học, giữa một thế hệ sinh viên lớn lên trong một môi trường xã hội rất khác với những thế hệ nghệ sĩ trước đây. Nhưng những giá trị cốt lõi của nghi lễ như lòng biết ơn, sự tôn trọng tiền nhân, ý thức về cội nguồn và trách nhiệm với nghề vẫn có thể được tiếp tục. Chính quá trình ấy làm cho truyền thống không bị đóng khung trong quá khứ mà tiếp tục có mặt trong đời sống hiện tại.
Đối với em, đây cũng là lúc những khái niệm từng được học trong môn Lý luận Văn hóa trở nên gần gũi hơn. Những khái niệm “ký ức tập thể”, “bản sắc”, “trao truyền”, “kế thừa” hay “thực hành văn hóa” trước đây có thể chỉ là những khái niệm nằm trên trang giáo trình. Nhưng khi trực tiếp đứng trong một nghi lễ, nhìn những người đi trước thành kính dâng hương, nhìn những người trẻ mặc trang phục sân khấu tiến vào giữa khán phòng và nhìn cả tập thể cùng hướng về bàn thờ Tổ, em có thể hiểu những khái niệm ấy bằng một cách khác: văn hóa không chỉ là những gì chúng ta biết, mà còn là những gì chúng ta cùng nhau thực hành và trao lại cho nhau.

Hội trường C.Nguồn: Trường Đại học Văn hóaTP. Hồ Chí Minh
Nhìn lại những hình ảnh của buổi lễ, em nhận ra có một điều khá thú vị: trong những bức ảnh ấy, người trẻ xuất hiện rất nhiều. Các bạn ngồi kín khán phòng, tham gia nghi lễ, khoác lên mình những bộ trang phục sân khấu, đứng trước bàn thờ Tổ và cùng các thế hệ đi trước lưu lại khoảnh khắc trên sân khấu. Điều đó khiến em nghĩ rằng trao truyền văn hóa không phải là một quá trình chỉ diễn ra từ người lớn sang người trẻ theo một chiều. Thế hệ trước trao lại kinh nghiệm, ký ức và những giá trị đã được vun đắp. Thế hệ trẻ tiếp nhận, diễn giải và tiếp tục thực hành chúng trong một hoàn cảnh mới. Chính quá trình ấy làm cho văn hóa có khả năng tiếp tục vận động.
Có lẽ đó cũng là điều làm em nhớ nhất sau buổi lễ. Không phải một tiết mục cụ thể, cũng không chỉ là những bức ảnh được lưu lại, mà là cảm giác mình đang đứng ở một điểm rất nhỏ trong một dòng chảy rất dài. Những người đi trước đã nhận lại nghề từ thế hệ trước họ; hôm nay họ trao lại cho thế hệ trẻ; rồi một ngày nào đó, những người trẻ đang đứng trong Hội trường C cũng sẽ phải tự mình quyết định sẽ tiếp tục dòng chảy ấy như thế nào.
Một buổi lễ rồi sẽ kết thúc. Những bộ trang phục sẽ được cất đi, lễ vật sẽ được thu dọn, sân khấu trở lại với những buổi lễ khác. Nhưng nén nhang đã thắp thì không chỉ để khói bay lên rồi tan vào không khí. Nó để nhắc người đang đứng trước bàn thờ rằng phía sau mình có những người đã đi qua, và phía trước mình còn những người sẽ đến. Với em, Giỗ Tổ không chỉ là trở về để nhớ. Đó còn là trở về để hiểu mình đang được trao lại điều gì, để biết trân trọng những gì đã nhận và để tự hỏi một ngày nào đó, mình sẽ trao lại điều gì cho thế hệ sau. Có lẽ chính ở điểm ấy, một nghi lễ tưởng niệm quá khứ trở thành một câu chuyện của hiện tại và tương lai.
Em xin chân thành cảm ơn TS. Phạm Văn Luân, giảng viên học phần Lý luận Văn hóa, đã giúp em có thêm cơ sở để nhìn những thực hành văn hóa trong đời sống bằng một góc nhìn sâu sắc hơn. Từ những kiến thức được học trên lớp, em có cơ hội nhận ra rằng phía sau một nghi lễ tưởng chừng quen thuộc là cả một hệ thống ký ức, biểu tượng, niềm tin và những giá trị được cộng đồng gìn giữ qua thời gian. Em cũng xin trân trọng cảm ơn quý thầy cô Trường Đại học Văn hóa TP.HCM, Khoa Quản lý Văn hóa, Nghệ thuật, các nghệ sĩ, giảng viên, Ban Tổ chức cùng các bạn sinh viên đã góp phần tạo nên một không gian trang nghiêm, ấm áp và giàu ý nghĩa trong ngày Giỗ Tổ ngành Sân khấu năm nay. Với em, đây không chỉ là một buổi lễ để tưởng nhớ người đi trước, mà còn là một bài học rất thật về lòng biết ơn, sự tôn trọng nghề và trách nhiệm của người trẻ trên hành trình tiếp nhận và trao truyền văn hóa.
Sinh viên Nguyễn Thị Thanh Trúc
Khoa Quản lý Văn hóa, Nghệ thuật
Trường Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Thủ tướng Chính phủ (2011), Quyết định số 13/QĐ-TTg ngày 04/01/2011 về Ngày Sân khấu Việt Nam, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, truy cập ngày 22/09/2026.
https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=98521&pageid=27160
[2] Trường Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh (2026), Giỗ Tổ ngành Sân khấu – Khi những người làm nghề trở về với cội nguồn, đăng ngày 21/09/2026, truy cập ngày 23/09/2026.
https://www.hcmuc.edu.vn/gio-to-nganh-san-khau-khi-nhung-nguoi-lam-nghe-tro-ve-voi-coi-nguon.html
[3] Trường Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh (2024), Giỗ Tổ ngành sân khấu – Nét đẹp văn hóa truyền thống của thầy và trò Khoa Quản lý văn hóa, nghệ thuật Trường Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh, truy cập ngày 22/09/2026.
https://www.hcmuc.edu.vn/bolg/gio-to-nganh-san-khau-net-dep-van-hoa-truyen-thong-cua-thay-va-tro-khoa-quan-ly-van-hoa-nghe-thuat-truong-dai-hoc-van-hoa-tp-hcm.html
[4] Trần Ngọc Thêm (2024), Cơ sở văn hóa Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
[5] Trần Ngọc Thêm (2013), Những vấn đề văn hóa học – Lý luận và ứng dụng, Nxb Văn hóa – Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh.
[6] Trần Ngọc Thêm (2001), Tìm hiểu về bản sắc văn hóa Việt Nam: Cái nhìn hệ thống – loại hình, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.