
Không chỉ là làm phim, chuyến đi về vùng đất Bến Tre còn để lại trong tôi nhiều kỷ niệm sâu đậm về tình người và bài học trong việc nhìn nhận sự việc khách quan, đa chiều…
Trở về sau những ngày lăn lộn ghi hình tại Bến Tre, khi tiếng ghe máy giòn giã trên sông Tiền và cái nắng rát da của xứ cồn bãi lùi dần sau cánh cửa phòng dựng, tôi mới thực sự có khoảng lặng để xâu chuỗi lại toàn bộ hành trình.
Trước khi xách máy móc xuôi về phương Nam, trong tâm thức của tôi – và có lẽ cũng giống như số đông người trẻ tiếp cận lịch sử qua internet – Đạo Dừa hiện lên như một dấu hỏi kỳ dị. Những giai thoại truyền miệng về việc tín đồ chỉ uống nước dừa, cả năm không tắm, hay giáo chủ ngủ ngồi trên đài cao, hoặc chuyện một đạo sĩ mang thùng tiền cắc đi ứng cử Tổng thống Sài Gòn dễ khiến người ta gắn cho ông Nguyễn Thành Nam cái mác “lập dị”, xem Cồn Phụng như một khu vực quái đản thời loạn. Thế nhưng, khi đặt chân lên lớp phù sa cồn bãi, chạm tay vào từng mảng tường rêu phong, và trực tiếp đối thoại với các chứng nhân lẫn giới nghiên cứu, tôi nhận ra Đạo Dừa không phải là một trò hề tâm linh; nó là lát cắt phản ánh sâu sắc cuộc khủng hoảng hiện sinh của một thời đại đầy biến động.
Chuyến đi thực địa của nhóm làm phim có được chiều sâu tư liệu phần lớn nhờ sự hỗ trợ của Tiến sĩ Phạm Văn Luân tại Đại học Văn hóa TPHCM. Thầy không chỉ là một nhà nghiên cứu văn hóa tận tâm, mà còn là cầu nối đưa chúng tôi tiếp cận những nguồn sử liệu hiếm hoi. Qua thầy Luân, chúng tôi được ngồi đối thoại trực tiếp với những người trong cuộc. Đó là ông Sáu – người em út cùng cha khác mẹ hiện đang ngày ngày trông coi lăng mộ ông Nam; là ông Mừng, ông Năm – những đệ tử từng sống trong không gian Chùa Nam Quốc Phật thuở trước; là anh Trần Đông Phú – người con nhiệt thành của quê hương Bến Tre, trưởng nhóm Sáng tạo trẻ; và Giáo sư Shimizu Masaaki từ Đại học Osaka, người đã dành nhiều năm tìm hiểu về hiện tượng văn hóa này. Nhóm còn được tiếp cận tập tạp chí Thái Dương xuất bản tại Nhật năm 1974, nơi lưu giữ những hình ảnh tư liệu quý giá về đời sống sinh hoạt trên Cồn Phụng. Mỗi cuộc phỏng vấn là một mảnh ghép giúp bóc tách từng lớp định kiến, dựng lại chân dung Nguyễn Thành Nam một cách đa chiều, sòng phẳng hơn. Một lần nữa, chúng em xin cảm ơn Tiến sĩ Phạm Văn Luân rất nhiều!

Nhóm làm phim chụp ảnh lưu niệm với Tiến sĩ Phạm Văn Luân (giữa).
Nói không quá thì, bản thân Cồn Phụng cũng đã là một thước phim thu nhỏ ghi lại toàn bộ cuộc đời ông Đạo Dừa. Xuất thân trong gia đình danh giá ở Bến Tre, có cha làm Chánh tổng liêm chính, ông Nguyễn Thành Nam sang Pháp du học và tốt nghiệp Kỹ sư Hóa học tại Rouen năm 1935. Lẽ ra với nền tảng khoa học thực nghiệm đó, ông đã có một cuộc đời hoàn toàn khác. Song sự đổ vỡ trong kinh doanh xà phòng tại Sài Gòn, nếp nhà gắn bó với đạo Minh Sư và Phật giáo, cùng nỗi đau trước cảnh bom đạn chiến tranh đã đẩy vị kỹ sư trẻ vào ngõ cụt của sự bế tắc tinh thần.
Quan sát hiện trường khu di tích và lăng mộ, tôi hiểu rằng lối tu tập khắc khổ của ông Nam không đơn thuần là hành vi bột phát. Khi Đạo luật 10/59 và sự đàn áp tôn giáo phủ bóng đen lên miền Nam, mọi giải pháp vũ lực dường như chỉ làm gia tăng hận thù. Việc ông chọn tịnh khẩu trên đài cao, mặc manh áo nâu sờn, ăn chay trường và uống nước dừa xiêm thực chất là một hình thức phản chiến bất bạo động. Quả dừa xiêm – sản vật đặc trưng của Bến Tre – được ông nâng lên thành biểu tượng của sự thanh tịnh. Dùng kỷ luật thể xác cực đoan để tìm kiếm sự an định nội tâm, đó là cách một bộ óc bất lực cố giành lại quyền kiểm soát giữa một thời cuộc hoàn toàn lạc lối.
Logic hình thành giáo lý của ông cũng rất đặc biệt. Thay vì tạo ra xung đột, ông đề xuất một “công thức” mang tên Hòa đồng tôn giáo. Tấm phù điêu hai mặt tại khu mộ khắc họa Đức Mẹ Maria cạnh Quan Thế Âm Bồ Tát ở một mặt, và Chúa Jesus song hành cùng Đức Phật Thích Ca ở mặt còn lại. Lá cờ kết hợp chữ Vạn, chữ Thập và chữ Điền cũng xuất phát từ tư duy đó. Ông Nam đã cố gắng chiết xuất những mẫu số chung về đạo đức của các hệ tư tưởng lớn nhằm hướng con người đến sự lương thiện và hòa bình.

Cùng với đó là khát vọng thống nhất non sông. Cồn Phụng đến nay vẫn giữ nguyên mô hình sa bàn Việt Nam thu nhỏ với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa, cùng hai tháp cao “Miền Bắc Hà Nội” và “Miền Nam Sài Gòn” được nối liền bởi một cây cầu biểu tượng. Giữa bối cảnh khói lửa, Cồn Phụng thực sự đã vận hành như một ốc đảo hòa bình. Đó là nơi dung dưỡng hàng nghìn tín đồ và những thanh niên không muốn cầm súng, nơi cựu binh Mỹ John Steinbeck IV tìm thấy chỗ trú ẩn tinh thần suốt 5 năm, và là nơi mỗi sớm mai vang lên lời cầu nguyện ngưng bắn.
Tuy nhiên, việc nghiên cứu tư liệu và trò chuyện với các nhân chứng cũng giúp tôi nhìn thấy rõ “mặt thứ hai” của hiện tượng này: sự biến chuyển từ một khát vọng phản chiến chân thành sang những giấc mộng cá nhân. Chữ “Vương” ngự trị trên đỉnh cổng mộ và di tích, chiếc áo long bào thêu rồng lưu lại từ năm 1964, cùng những lời truyền tụng về việc ông từng nhận mình là kiếp sau của vua Minh Mạng hay Di Lặc Phật Vương giáng thế mở Hội Long Hoa là minh chứng rõ nét. Cồn Phụng từng bước hình thành như một mô hình tự trị với ban bệ quản lý riêng và đồng bạc Đông Dương lưu hành nội bộ.

Sự thiếu vắng một tổ chức tham mưu khoa học và một đường lối đấu tranh chính trị đúng đắn khiến mọi hành động của ông Nam – từ nhốt chuột chung với mèo đến tự ứng cử Tổng thống – trở nên lạc lõng và có phần ngây thơ trước thực tế nghiệt ngã của chiến cuộc. Hòa bình không thể được kiến tạo bằng những thí nghiệm tượng trưng hay ảo tưởng cá nhân. Đạo Dừa khép lại sứ mệnh sau năm 1975 và không được công nhận là một tôn giáo chính thức là tất yếu. Dẫu vậy, khi gạt bỏ những lớp vỏ thần bí và “khát vọng” chính trị vì hòa bình dở dang, hiện tượng Đạo Dừa vẫn để lại những giá trị đáng trân trọng: tinh thần chuộng hòa bình, tính bao dung văn hóa, và lối sống thuận hòa với thiên nhiên.
Bên cạnh câu chuyện lịch sử của Đạo Dừa, chuyến đi còn để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc về tính cách con người Tây Nam Bộ. Mảnh đất này không chỉ hào phóng về sản vật, mà còn nuôi dưỡng những con người có lối hành xử bộc trực, nghĩa tình và sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vô điều kiện.
Kỷ niệm đáng nhớ nhất diễn ra vào tối muộn của ngày quay cuối cùng trên Cồn Phụng. Hơn 7 giờ tối, trời bến sông tối đen, gió thổi khá lạnh và nhóm làm phim ai nấy đều thấm mệt sau một ngày di chuyển liên tục. Khi quay lại điểm gửi xe máy ở ngay cạnh cổng vào khu di tích, chúng tôi mới nhận ra người trông giữ đã khóa cửa, tắt đèn đi ngủ từ sớm. Giữa con đường vắng lặng, tiếng chó sủa ran, cả nhóm loay hoay gọi cửa một hồi lâu mà bên trong vẫn không có hồi đáp. Việc bị kẹt lại cùng toàn bộ thiết bị máy móc giữa đêm hôm khiến mọi người bắt đầu cảm thấy căng thẳng.
Đúng lúc đó, hai chị nhân viên của khu du lịch Cồn Phụng trên đường tan ca chạy xe ngang qua đã chủ động dừng lại hỏi han. Thấy nhóm gặp rắc rối, hai chị lập tức rút điện thoại liên lạc với chủ nhà xe hỗ trợ chúng tôi. Cùng lúc, ở khoảng sân nhà kế bên, một nhóm thanh niên địa phương đang ngồi uống rượu thấy chuyện ồn ào cũng đứng dậy bước sang. Một anh trong bàn nhậu buông ngay chén đũa, chạy lại cùng hai chị nhân viên đập cửa rầm rầm, lớn tiếng gọi chủ nhà suốt mấy phút liền.
Khi cánh cửa cuối cùng cũng mở, cả nhóm thở phào. Nhưng điều bất ngờ hơn cả là phản ứng của người thanh niên bàn bên. Thấy chúng tôi rút ví chuẩn bị trả tiền giữ xe, anh lập tức can lại và nói thẳng với bác chủ nhà: “Thôi chú ơi! Chú đi ngủ để tụi nó đứng ngoài sương lạnh đợi cả buổi. Chú miễn tiền gửi xe cho tụi nó đi, coi như bù lại thời gian tụi nó phải chờ, để tụi nó còn chạy về ăn uống nghỉ ngơi!”. Qua lại một hồi, chúng tôi vẫn trả tiền. Nhưng hành động của những con người xa lạ đêm hôm đó khiến tôi suy ngẫm rất nhiều. Sự hào sảng của người miền Tây không phải là thứ thể hiện qua lời nói hoa mỹ, mà nằm ngay trong phản xạ tự nhiên thường nhật: thấy người khác gặp khó là nhảy vào giúp, không toan tính thiệt hơn.

Rời Bến Tre với toàn bộ tư liệu đã nằm trong ổ cứng, tôi hiểu thêm lý do vì sao một giáo phái có tư tưởng hòa đồng, hòa hợp từng có đất sống và thu hút được sự quan tâm của nhiều người dân thời bấy giờ. Bởi gốc rễ của tinh thần bao dung, tính duy tình và lòng chuộng hòa bình vốn dĩ đã luôn là căn tính chảy trong đời sống của con người vùng sông nước này. Chuyến đi không chỉ đem lại cho tôi chất liệu chân thực để hoàn thiện kịch bản, mà còn mang lại một trải nghiệm nhân sinh đáng giá về sự cởi mở, thấu hiểu và cách nhìn nhận lịch sử bằng một cái nhìn điềm tĩnh, công bằng và tinh thần tri ân tiền nhân.
Nguyễn Hoàng Đạt, STT Bến Tre, Ảnh: Nhóm làm film tư liệu về Đạo Dừa