
Trong quá trình học tập và nghiên cứu văn hóa, những chuyến đi thực tế có vai trò quan trọng trong việc kết nối kiến thức lý thuyết với thực tiễn đời sống. Thông qua việc tiếp xúc với tư liệu lịch sử, công trình kiến trúc và những câu chuyện gắn liền với cộng đồng, người học có điều kiện hiểu sâu hơn về quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của các giá trị văn hóa qua từng thời kỳ.

(Nguồn ảnh: Do sinh viên tự chụp)
Ngày 24 tháng 10 năm 2026, chương trình triển lãm và tọa đàm “Hiền nhân mở cõi – Từ chọn đất dựng làng đến nếp nhà hôm nay” được tổ chức tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia II, Thành phố Hồ Chí Minh, trong khuôn khổ dự án “Nếp Nhà Xưa – Mạch Sống Người Việt”. Theo thư mời, chương trình hướng đến việc tìm hiểu mối quan hệ giữa đất, nước, nhà, làng và đình thông qua tư liệu lưu trữ, kiến trúc, ký ức cộng đồng và các góc nhìn chuyên môn.

(Nguồn ảnh: Nhóm SVNCĐL)
Đối với tôi, ý nghĩa của chương trình không chỉ nằm ở việc tìm hiểu quá trình khai hoang, lập ấp và hình thành làng xã Nam Bộ, mà còn ở những vấn đề được gợi mở về cách con người lựa chọn nơi cư trú, xây dựng không gian sống, hình thành cộng đồng và duy trì những giá trị truyền thống trong xã hội hiện đại.
Chủ đề đầu tiên của triển lãm, “Theo đất và nước”, gợi mở cho tôi suy nghĩ về quá trình con người lựa chọn địa điểm cư trú và thích nghi với điều kiện tự nhiên trong hành trình khai phá vùng đất Nam Bộ. Đối với cư dân trong xã hội truyền thống, đất và nước là những điều kiện cơ bản để duy trì cuộc sống, phát triển sản xuất và hình thành cộng đồng. Việc lựa chọn nơi cư trú đòi hỏi con người phải quan sát địa hình, nguồn nước, điều kiện canh tác, đường giao thông và khả năng kết nối với những khu vực xung quanh. Qua kinh nghiệm thực tế được tích lũy và truyền lại, con người từng bước hình thành những tri thức phù hợp với môi trường sống.
Diễn giả cũng đề cập đến những công trình tiêu biểu gắn với quá trình mở cõi như Kinh thành Huế, hệ thống thành lũy Sài Gòn – Gia Định và các công trình kênh đào ở Nam Bộ, đặc biệt là kênh Vĩnh Tế và kênh Thoại Hà. Những công trình này cho thấy vai trò của quy hoạch, giao thông thủy và tổ chức không gian trong quá trình phát triển vùng đất mới.

(Nguồn ảnh: Tác giả bài viết)
Nếu chủ đề “Theo đất và nước” nhấn mạnh mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, thì “Lập làng và dựng nhà” giúp tôi hiểu rõ hơn quá trình hình thành cộng đồng và những giá trị xã hội được vun đắp từ nhu cầu cư trú. Dựng nhà trước hết là nhu cầu thiết yếu của mỗi gia đình. Tuy nhiên, lập làng là một quá trình rộng lớn hơn, liên quan đến việc tổ chức không gian sinh sống, hình thành các mối quan hệ xã hội và xây dựng những quy tắc chung. Khi nhiều gia đình cùng sinh sống trên một địa bàn, họ cần hợp tác trong lao động, trao đổi sản phẩm, hỗ trợ nhau khi gặp khó khăn và giải quyết các vấn đề phát sinh trong đời sống.
Từ nội dung này, tôi nhận thấy ngôi nhà không tồn tại biệt lập mà luôn có quan hệ với môi trường xung quanh. Cách bố trí nhà ở, sân vườn, lối đi và không gian sinh hoạt phản ánh điều kiện tự nhiên, nhu cầu của gia đình cũng như mối quan hệ giữa gia đình với cộng đồng.
Trong các nội dung triển lãm thì chủ đề “Dưới mái đình làng” giúp tôi hiểu sâu hơn về vị trí của đình làng trong cấu trúc văn hóa truyền thống của người Việt. Qua phần trao đổi về kiến trúc đình làng Nam Bộ của kiến trúc sư Nguyễn Trần Trọng Nghĩa, tôi hiểu rằng muốn tìm hiểu một ngôi đình cần quan sát tổng thể mặt bằng, cách tổ chức không gian và các chi tiết trang trí. Kiến trúc đình không chỉ phản ánh đặc điểm văn hóa vùng miền mà còn thể hiện chức năng tín ngưỡng và sinh hoạt chung của cộng đồng.

(Nguồn ảnh: Tác giả bài viết)
Bên cạnh đó diễn giả còn gợi mở cách phân biệt đình, chùa và nhà thờ họ dựa trên chức năng, đối tượng thờ tự và vai trò trong đời sống xã hội. Điều này giúp tôi hiểu rằng dù có thể tương đồng về hình thức kiến trúc, mỗi công trình vẫn có những giá trị và ý nghĩa riêng, không nên đánh đồng các loại hình di sản.
Từ nội dung tọa đàm, tôi nhận thấy đình làng không đơn thuần là một công trình kiến trúc cổ mà còn là nơi lưu giữ ký ức, tín ngưỡng và những hoạt động chung của người dân. Văn hóa làng Nam Bộ được hình thành qua quá trình cộng cư, giao lưu và thích nghi, tạo nên những nét đặc trưng trong tổ chức không gian và đời sống cộng đồng.
Ở phần cuối của tọa đàm, các nội dung trao đổi giúp tôi hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa không gian sống, kiến trúc và đời sống cộng đồng. Qua góc nhìn của nhiếp ảnh gia Minh Hòa, hình ảnh đình làng không chỉ ghi lại diện mạo công trình mà còn có thể phản ánh những dấu tích thời gian và hoạt động của con người. Tuy nhiên, hình ảnh cần được xem xét thận trọng, kết hợp với tư liệu và bối cảnh lịch sử để tránh suy diễn.

(Nguồn ảnh: Tác giả bài viết)
Một nội dung khiến tôi suy ngẫm là vấn đề gìn giữ sự gắn kết cộng đồng trong xã hội hiện đại. Qua những trao đổi về vai trò của đình làng, tôi nhận thấy giá trị của một công trình không chỉ nằm ở kiến trúc vật thể mà còn ở các nghi lễ, ký ức và sự tiếp nối giữa các thế hệ. Nếu công trình được bảo tồn nhưng người dân dần mất đi sự gắn bó, đời sống văn hóa xung quanh di sản cũng có thể suy giảm.
Từ kinh nghiệm tổ chức đời sống làng xã xưa, tinh thần tương trợ và sự tin cậy giữa những người sống gần nhau vẫn có thể vận dụng vào các khu dân cư hiện nay, nhưng cần phù hợp với điều kiện sống mới. Điều này cho thấy xây dựng một nơi ở tốt không chỉ là bảo đảm tiện nghi vật chất mà còn cần tạo điều kiện để con người giao tiếp, chia sẻ và hình thành mối quan hệ tích cực.
Khép lại chuyến đi, tôi không chỉ tiếp thu thêm kiến thức về quá trình mở cõi và hình thành làng xã Nam Bộ mà còn hiểu sâu sắc hơn mối liên hệ giữa di sản với đời sống hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phạm Văn Luân, Ban tổ chức và các diễn giả đã mang đến chương trình học tập ý nghĩa, giúp tôi có thêm kiến thức và động lực trong quá trình học tập, nghiên cứu và tìm hiểu về di sản văn hóa dân tộc.


(Nguồn ảnh: Tạp chí điện tử người đô thị)
Lê Thị Kim Dung
MSSV: D24BT055
Lớp: 24DQLDS