
Tư liệu cổ và diễn giải cộng đồng
Sau khi đọc các bài viết trong khuôn khổ “Tọa đàm khoa học: Tư liệu cổ trong cộng đồng”, tôi nhận thấy di sản tư liệu không chỉ là một phần của lịch sử hay “phương tiện” giúp truy tìm quá khứ, mà còn là nền tảng học thuật có khả năng định hình nhận thức văn hóa hôm nay. Di sản tư liệu, thay vì chỉ được xem như chất liệu nghiên cứu khô cứng, đang dần được đặt vào bối cảnh liên ngành – nơi văn hóa, bảo tồn, truyền thông và xã hội học gặp nhau. Khi đó, ký ức dân tộc không còn thuộc độc quyền giới học thuật, mà trở thành tri thức có thể tiếp cận và thực hành bởi cộng đồng, đặc biệt là người trẻ.

Nguồn: BTC
Những chia sẻ từ sinh viên và học giả tham dự cho thấy một chuyển biến quan trọng trong cách chúng ta nhìn nhận và bảo tồn tư liệu cổ. Các sắc phong, gia phả Hán Nôm hay tư liệu về việc dạy tiếng Việt tại Pháp của Trương Vĩnh Ký không chỉ là chứng tích quá khứ, mà là chất liệu để tái cấu trúc lịch sử Việt Nam dưới góc nhìn đa chiều. Trong bài viết của sinh viên Trần Thanh Toàn, đề xuất “vật thể hóa” tư liệu – biến gia phả, bia ký hay bản chép tay thành sản phẩm có thể cầm nắm, đo đếm – cho thấy một hướng tiếp cận mới.
Khi tư liệu không còn nằm im trong kho, bảo tàng hay triển lãm, khoảng cách giữa ký ức và cộng đồng được rút ngắn. Nhờ đó, tri thức di sản không bị mai một bởi thời gian, thất lạc hay điều kiện bảo quản, mà trở nên khả kiến hơn, dễ tiếp cận hơn với công chúng, đặc biệt là những người quan tâm đến lịch sử và văn hóa. Và cũng nhờ như thế, di sản vật thể hóa sẽ trở thành chứng tích sống động kết nối lịch sử và trở nên ít “khô cứng” hơn với những đối tượng như trẻ em.
Giờ đây, các di sản văn hóa không chỉ còn là “cầu nối” giữa quá khứ và hiện tại, mà còn trở thành chiếc cầu giúp Việt Nam bước ra đối thoại với thế giới. Điều làm tôi bất ngờ nhất là việc một phần ký ức – tư liệu, ấn phẩm, bản khắc, tài liệu cổ – của dân tộc lại đang được lưu trữ tại các thiết chế văn hóa quốc tế.
Khi đọc đến những chia sẻ của TS. Bùi Thu Hằng về trải nghiệm nhìn thấy tài liệu cổ của Việt Nam trong kho lưu trữ nước ngoài, tôi cảm thấy vừa tự hào, vừa lặng người. Sự hiện diện của di sản Việt Nam ngoài lãnh thổ đặt ra câu hỏi về nguồn gốc và hành trình tư liệu, nhưng đồng thời cũng mở ra không gian tiếp cận học thuật rộng hơn – nơi ký ức văn hóa không bị giới hạn bởi đường biên.
Ở góc nhìn tích cực, việc di sản được bảo quản và số hóa trong môi trường quốc tế giúp quá trình phục dựng, tra cứu, công bố khoa học trở nên đầy đủ và chuyên nghiệp hơn. Những tư liệu đó, một khi được trao quyền truy cập, không chỉ nằm yên trong quá khứ, mà trở thành ký ức chung của nhân loại – để Việt Nam được nhìn thấy, được nghiên cứu và được đối thoại trong bản đồ học thuật toàn cầu.
Từ những góc nhìn được chia sẻ trong tọa đàm, tôi hiểu rõ hơn rằng di sản tư liệu không chỉ là ký ức lưu giữ trong kho lưu trữ, mà là nguồn tri thức sống, cần được tiếp cận, bảo tồn và lan tỏa một cách có trách nhiệm. Việc đọc và nghe những câu chuyện từ người nghiên cứu, giảng viên và sinh viên giúp tôi nhận ra rằng bảo tồn không chỉ là giữ lại, mà còn là tạo điều kiện để di sản được tiếp tục kể câu chuyện của mình trong đời sống đương đại. Đây cũng chính là nhiệm vụ mà thế hệ trẻ – trong đó có tôi – cần hiểu, tiếp nhận và tham gia.
Điều này khiến tôi nhận ra rằng di sản không chỉ thuộc về “quê hương”, mà còn thuộc về “thế giới”, và hành trình bảo tồn đôi khi không phải là níu giữ, mà là để di sản có cơ hội được sống, được nhớ và được đọc lại trong một không gian rộng lớn hơn.
Lý Hoàng Bảo Ngọc