Từ di sản danh nhân đến sức mạnh mềm: Hành trình của người trẻ văn hóa

(STT) Từ câu chuyện vinh danh thiền sư Tuệ Tĩnh, bài viết thể hiện góc nhìn và khát vọng của sinh viên về di sản Nam Bộ: không dừng lại ở danh hiệu, mà biến câu chuyện tiền nhân thành sức mạnh mềm và nguồn lực sống động cho hôm nay.
aA

Quan điểm, suy nghĩ và dự kiến chương trình hành động của sinh viên trước câu chuyện vinh danh danh nhân văn hóa Nam Bộ

( Hình 1: Hình tượng Tuệ Tĩnh – biểu trưng cho di sản y học và tinh thần phụng sự cộng đồng.Nguồn: Đại Việt cổ phong )

Mở đầu: Khi câu chuyện của một danh nhân trở thành câu chuyện của thế hệ hôm nay

Từ những trao đổi của giảng viên trên lớp về nghiên cứu và vinh danh Danh nhân văn hóa Nam Bộ, tôi bắt đầu nhìn khái niệm “danh nhân văn hóa” theo một cách khác. Đó không chỉ là việc gọi tên một người đã có những đóng góp lớn cho lịch sử, văn hóa hay xã hội, mà còn là cách một thế hệ hôm nay lựa chọn ghi nhớ, giải thích và tiếp tục làm sống những giá trị mà tiền nhân để lại.

Bài viết về việc TP Hải Phòng lập hồ sơ trình UNESCO vinh danh đại danh y, thiền sư Tuệ Tĩnh càng khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn. Theo kế hoạch, Hải Phòng sẽ tổ chức điền dã, khảo sát, sưu tầm tư liệu, dịch các văn bản cổ, nghiên cứu sâu những đóng góp của Tuệ Tĩnh trên các lĩnh vực y học, Phật giáo, văn học và văn hóa; đồng thời xây dựng các sản phẩm truyền thông như phim, video, album ảnh để phục vụ hồ sơ.

( Hình 2. Chân dung Tuệ Tĩnh – đại danh y, thiền sư thời Trần. Nguồn vnexpress. )

Điều tôi chú ý không chỉ nằm ở mục tiêu đưa tên tuổi Tuệ Tĩnh đến với UNESCO. Điều khiến tôi suy nghĩ là cách một địa phương đang biến câu chuyện về một danh nhân trong quá khứ thành một dự án văn hóa của hiện tại và một nguồn lực cho tương lai.

Từ đó, tôi tự đặt câu hỏi: Nếu Tuệ Tĩnh có thể được nghiên cứu, hệ thống hóa và đưa đến gần hơn với thế giới bằng một hồ sơ khoa học và những sản phẩm truyền thông hiện đại, vậy những danh nhân văn hóa Nam Bộ của chúng ta thì sao? Và quan trọng hơn: Sinh viên văn hóa có thể làm gì để góp một phần nhỏ vào hành trình ấy?

1. Vinh danh danh nhân không nên dừng lại ở một danh hiệu

Theo tôi, giá trị lớn nhất của việc vinh danh một danh nhân không nằm ở tấm danh hiệu cuối cùng.

Danh hiệu có thể là một sự ghi nhận. Nhưng sự ghi nhận chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó làm cho di sản của danh nhân tiếp tục được biết đến, được nghiên cứu và được thế hệ sau tiếp nhận.

Câu chuyện Tuệ Tĩnh là một ví dụ rõ ràng. Quá trình chuẩn bị hồ sơ không chỉ nhằm giới thiệu một nhân vật lịch sử. Thành phố dự kiến tiến hành khảo sát, sưu tầm tài liệu, dịch văn bản chữ cổ, thống kê các địa danh và những không gian có liên quan đến ông. Sau đó, các đóng góp của Tuệ Tĩnh tiếp tục được nghiên cứu sâu trên nhiều phương diện.

Điều đó cho tôi thấy rằng: Vinh danh phải bắt đầu từ nghiên cứu, được nuôi dưỡng bằng truyền thông và chỉ thực sự sống khi cộng đồng tiếp nhận.

( Hình 3. Tượng Tuệ Tĩnh – biểu tượng của sự tri ân và lưu giữ ký ức về danh nhân.
Nguồn: Hội nhà văn Việt Nam )

Nếu một danh nhân được vinh danh nhưng thế hệ trẻ không biết họ là ai, đã đóng góp điều gì và vì sao những đóng góp ấy còn ý nghĩa hôm nay, thì danh hiệu rất dễ trở thành một dấu mốc mang tính hình thức.

Ngược lại, nếu câu chuyện của danh nhân được kể bằng những phương thức mới, được đưa vào trường học, phim ảnh, truyền thông số, du lịch văn hóa và các hoạt động trải nghiệm, thì danh nhân không còn chỉ thuộc về quá khứ. Họ trở thành một phần của đời sống hiện tại.

2. Từ Tuệ Tĩnh nghĩ về Danh nhân văn hóa Nam Bộ

Từ câu chuyện Tuệ Tĩnh, tôi nghĩ nhiều hơn về kho tàng danh nhân của Nam Bộ.

Nam Bộ là vùng đất có lịch sử hình thành và phát triển đặc biệt, nơi nhiều lớp văn hóa gặp gỡ, giao lưu và biến đổi. Vì vậy, bên cạnh những giá trị vật thể, vùng đất này còn sở hữu một kho tàng lớn về nhân vật, tư tưởng, văn chương, nghệ thuật, giáo dục, khoa học và đời sống cộng đồng.

Những danh nhân như Nguyễn Đình Chiểu, Hồ Biểu Chánh và nhiều nhân vật văn hóa khác không chỉ thuộc về lịch sử. Di sản của họ còn có khả năng trở thành chất liệu để kể câu chuyện về Nam Bộ hôm nay.

Chẳng hạn, khi nghiên cứu Hồ Biểu Chánh, chúng ta không chỉ nhìn vào một nhà văn. Qua tác phẩm của ông, người đọc có thể tiếp cận một Nam Bộ với không gian sông nước, ghe xuồng, làng xóm, giao thương, đời sống gia đình, quan hệ cộng đồng, ngôn ngữ và những chuẩn mực ứng xử của con người.

Như vậy, danh nhân chính là một “cánh cửa” để bước vào văn hóa của một vùng đất.

( Hình 4. Tuệ Tĩnh và di sản y học dân tộc – chất liệu cho sáng tạo sản phẩm văn hóa. Nguồn:Thảo dược bà Thông )

Đây là điều tôi cho rằng rất quan trọng trong quá trình phát triển công nghiệp văn hóa. Bởi nếu biết khai thác đúng cách, câu chuyện về một danh nhân có thể tạo ra rất nhiều sản phẩm văn hóa: phim ngắn, phim tài liệu, sách, truyện tranh, podcast, triển lãm, tour trải nghiệm, sản phẩm lưu niệm, nội dung số hay các chương trình giáo dục cộng đồng.

Từ một con người trong lịch sử có thể mở ra một hệ sinh thái văn hóa.

3. “Sức mạnh mềm” không ở đâu xa – nó bắt đầu từ câu chuyện của chính mình

Tôi cho rằng một trong những hướng đi đáng quan tâm nhất hiện nay là biến văn hóa thành sức mạnh mềm.

Sức mạnh mềm không nhất thiết phải bắt đầu bằng những chiến dịch lớn. Nó có thể bắt đầu từ việc một người trẻ kể được một câu chuyện hay về quê hương mình.

Một bộ phim khiến người xem tò mò về một danh nhân. Một video khiến một bạn trẻ lần đầu tìm kiếm tên của một nhà văn Nam Bộ. Một chuyến trải nghiệm khiến du khách muốn tìm hiểu nơi sinh ra một nhân vật lịch sử. Hay một sản phẩm truyền thông khiến một người nước ngoài biết rằng Việt Nam không chỉ có những danh thắng nổi tiếng mà còn có một kho tàng nhân vật và câu chuyện văn hóa rất riêng.

Trong trường hợp Tuệ Tĩnh, kế hoạch của Hải Phòng đã dự kiến xây dựng cả phim, video và album ảnh để phục vụ quá trình hoàn thiện hồ sơ.

Điều này gợi cho tôi một suy nghĩ rất gần với chuyên ngành Quản lý văn hóa: Ngày nay, nghiên cứu văn hóa và truyền thông văn hóa không thể tách rời nhau.

Một giá trị nếu chỉ được nghiên cứu mà không được truyền tải thì khó tạo ra sức lan tỏa. Ngược lại, truyền thông nếu không dựa trên nghiên cứu khoa học thì rất dễ biến văn hóa thành những câu chuyện đơn giản hóa hoặc thiếu chính xác.

Vì vậy, người làm văn hóa trong tương lai cần biết đứng ở điểm giao nhau giữa nghiên cứu – quản lý – sáng tạo – truyền thông – cộng đồng.

4. Dự kiến chương trình hành động: “Danh nhân Nam Bộ – Một câu chuyện, nhiều thế hệ”

Từ những suy nghĩ trên, nếu có cơ hội triển khai một chương trình trong phạm vi sinh viên và kết nối với các hoạt động văn hóa của Trường, tôi dự kiến xây dựng chương trình mang tên:

“DANH NHÂN NAM BỘ – MỘT CÂU CHUYỆN, NHIỀU THẾ HỆ”

Mục tiêu

Chương trình hướng đến ba mục tiêu chính:

Thứ nhất, tri ân tiền nhân thông qua việc tìm hiểu, nghiên cứu và giới thiệu những đóng góp của các danh nhân văn hóa Nam Bộ.

Thứ hai, đưa di sản danh nhân đến gần với giới trẻ bằng ngôn ngữ truyền thông hiện đại, đặc biệt là phim ngắn và nội dung số.

Thứ ba, thử nghiệm khả năng biến chất liệu văn hóa thành sản phẩm sáng tạo, từ đó góp phần hình thành tư duy phát triển công nghiệp văn hóa từ chính những giá trị của quê hương.

Giai đoạn 1: “Đi tìm một con người trong ký ức”

Sinh viên chia thành các nhóm nghiên cứu một danh nhân cụ thể.

Không chỉ tìm hiểu tiểu sử mà tập trung trả lời bốn câu hỏi: Danh nhân ấy đã để lại gì? Những giá trị ấy phản ánh điều gì về văn hóa Nam Bộ? Giá trị nào vẫn còn ý nghĩa đối với xã hội hôm nay? Làm thế nào để kể câu chuyện ấy cho thế hệ trẻ?

Sinh viên có thể thực hiện phỏng vấn, điền dã, khảo sát địa điểm liên quan, sưu tầm tư liệu, hình ảnh, câu chuyện dân gian và ký ức cộng đồng.

Đây cũng là cách để sinh viên hiểu rằng nghiên cứu văn hóa không chỉ nằm trong thư viện mà còn nằm ngoài đời sống, trong ký ức của cộng đồng.

Giai đoạn 2: “Một danh nhân – một bộ phim ngắn”

Đây là phần tôi muốn đặc biệt gắn với Liên hoan Phim ngắn do Trường và UNESCO tổ chức.

Thay vì chỉ trình bày kết quả nghiên cứu bằng một bài viết dài, mỗi nhóm sẽ chuyển kết quả nghiên cứu thành một phim ngắn văn hóa.

Mỗi bộ phim có thể lựa chọn một góc rất nhỏ trong cuộc đời hoặc di sản của danh nhân.

Ví dụ: Một ngày trong không gian văn hóa gắn với danh nhân; một nhân vật trẻ hôm nay đi tìm lại dấu vết của tiền nhân; một địa danh kể câu chuyện về danh nhân; một tác phẩm văn học được tái hiện bằng ngôn ngữ điện ảnh; hoặc một giá trị văn hóa trong di sản danh nhân được đặt cạnh đời sống hiện đại.

Tôi không muốn những bộ phim này chỉ là những đoạn “phim tiểu sử”. Tôi muốn chúng trở thành những câu chuyện có cảm xúc.

Bởi người trẻ có thể không nhớ một trang tiểu sử dài, nhưng họ có thể nhớ một ánh mắt, một con đường, một câu chuyện gia đình, một không gian quê hương hoặc một câu thoại khiến họ tò mò về nhân vật.

Nếu có thể đưa những bộ phim này tham gia một Liên hoan Phim ngắn có sự kết nối với UNESCO, đây sẽ là cơ hội để câu chuyện về danh nhân Nam Bộ bước ra khỏi phạm vi lớp học.

Từ lớp học → đến Liên hoan phim → đến cộng đồng → và xa hơn là đến công chúng quốc tế.

6. Giai đoạn 3: “Từ bộ phim đến một hệ sinh thái văn hóa”

Theo tôi, bộ phim không nên là điểm kết thúc.

Sau Liên hoan phim, những sản phẩm tốt có thể tiếp tục được phát triển thành: Bộ postcard về danh nhân Nam Bộ; album ảnh và triển lãm ảnh; podcast kể chuyện danh nhân; video ngắn trên nền tảng số; bản đồ số về các địa điểm gắn với danh nhân; tour trải nghiệm văn hóa; sản phẩm lưu niệm lấy cảm hứng từ tác phẩm và di sản; tài liệu giáo dục dành cho học sinh, sinh viên; các buổi tọa đàm, workshop và chiếu phim cộng đồng.

Đây chính là bước tôi cho rằng có thể tạo ra sự kết nối với công nghiệp văn hóa.

( Hình 5. Không gian thờ tự Tuệ Tĩnh – nơi lưu giữ và phát huy giá trị di sản danh nhân. Nguồn: Tạp chí điện tử người đưa tin )

Một câu chuyện văn hóa nếu chỉ được kể một lần sẽ nhanh chóng trôi qua. Nhưng nếu nó được phát triển thành nhiều sản phẩm có chất lượng, được cộng đồng tiếp nhận và có khả năng tạo ra giá trị kinh tế đi cùng giá trị xã hội, thì lúc đó văn hóa mới thực sự trở thành nguồn lực phát triển.

7. Giai đoạn 4: “Đưa Nam Bộ đến với bạn bè quốc tế”

Nếu sản phẩm được xây dựng tốt, tôi mong muốn có thể thực hiện thêm phụ đề tiếng Anh cho các phim ngắn và sản phẩm truyền thông.

Bởi mục tiêu cuối cùng không chỉ là để người Việt hiểu hơn về danh nhân Nam Bộ.

Tôi muốn một người trẻ ở một quốc gia khác cũng có thể xem một bộ phim ngắn và tự hỏi: “Hồ Biểu Chánh là ai?”, “Nguyễn Đình Chiểu là ai?”, “Nam Bộ có những câu chuyện văn hóa nào?”

Từ một câu hỏi như thế, hành trình khám phá Việt Nam có thể bắt đầu.

Đó chính là lúc di sản trở thành sức mạnh mềm.

Không phải bằng cách quảng bá một chiều, mà bằng cách tạo ra sự tò mò, đồng cảm và mong muốn tìm hiểu.

8. Vai trò của tôi – từ một sinh viên đến một người làm văn hóa tương lai

Tôi hiểu rằng bản thân mình hiện tại chỉ là một sinh viên. Tôi chưa thể thực hiện những dự án lớn hay tạo ra những thay đổi mang tầm quốc tế.

Nhưng tôi cho rằng người làm văn hóa không nhất thiết phải chờ đến khi có một vị trí thật lớn mới bắt đầu hành động.

Tôi có thể bắt đầu bằng một cuộc khảo sát. Một chuyến đi thực tế. Một cuộc phỏng vấn. Một bài viết. Một bộ ảnh. Một video. Hay một bộ phim ngắn.

Quan trọng hơn, tôi muốn thay đổi cách mình nhìn về di sản.

Không xem di sản là một bài học phải học thuộc, mà xem di sản là một nguồn chất liệu để sáng tạo.

Không xem danh nhân chỉ là những cái tên trong sách, mà xem họ là những “nhân vật văn hóa” có thể kể lại bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Và không xem bảo tồn là giữ nguyên mọi thứ, mà hiểu bảo tồn còn là tìm ra cách để những giá trị cũ tiếp tục có ích cho con người hôm nay.

Lời kết: Tri ân tiền nhân bằng cách làm cho di sản tiếp tục sống

Câu chuyện lập hồ sơ trình UNESCO vinh danh Tuệ Tĩnh khiến tôi nhận ra rằng một danh nhân không thể tự mình bước từ quá khứ đến tương lai.

Luôn cần những người ở thế hệ sau tìm kiếm tư liệu, nghiên cứu, kiểm chứng, kể lại và trao truyền.

Với danh nhân Nam Bộ cũng vậy.

Chúng ta có thể dựng tượng, đặt tên đường, tổ chức lễ kỷ niệm hay xây dựng những không gian tưởng niệm. Nhưng nếu người trẻ không biết câu chuyện phía sau những danh xưng ấy, thì sự vinh danh vẫn chưa thể trở thành một dòng chảy văn hóa thật sự.

Vì vậy, tôi muốn hình dung hành trình của mình theo một vòng tròn:

Nghiên cứu để hiểu → sáng tạo để kể → truyền thông để lan tỏa → cộng đồng để tiếp nhận → công nghiệp văn hóa để phát triển → và cuối cùng trở về với mục tiêu tri ân tiền nhân.

Tôi tin rằng đó cũng là một cách để sinh viên văn hóa góp phần xây dựng sức mạnh mềm của quê hương.

Bởi sức mạnh của văn hóa không chỉ nằm ở những gì chúng ta đã có. Nó còn nằm ở khả năng của thế hệ hôm nay trong việc biến những giá trị đã có thành những câu chuyện mới, sản phẩm mới và những kết nối mới với thế giới.

Nếu một bộ phim ngắn về một danh nhân Nam Bộ có thể khiến một bạn trẻ lần đầu tìm hiểu về nhân vật ấy, nếu một sản phẩm văn hóa có thể khiến một du khách muốn đặt chân đến vùng đất đã nuôi dưỡng danh nhân, và nếu một câu chuyện từ Nam Bộ có thể vượt qua biên giới để đến với một khán giả quốc tế, thì khi ấy, chúng ta không chỉ đang làm phim.

Chúng ta đang tiếp tục viết phần sau của di sản.

Và có lẽ, đó là cách đẹp nhất mà thế hệ trẻ có thể tri ân tiền nhân: không chỉ nhớ về họ, mà làm cho những giá trị họ để lại tiếp tục sống, tiếp tục sáng tạo và tiếp tục tạo ra sức mạnh cho quê hương.

HỌ VÀ TÊN: Vũ Thị Ngọc Thảo
LỚP: 25DTCSKVH2
GVGD: TS. Phạm Văn Luân

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Hồ Sỹ Quý (2019, June 20). Về “sức mạnh mềm” Việt Nam. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/kinh-te/-/2018/494492/ve-%E2%80%9Csuc-manh-mem%E2%80%9D-viet-nam.aspx

Lê Tân (2026, October 4). Lập hồ sơ trình UNESCO vinh danh đại danh y Tuệ Tĩnh. VnExpress. https://vnexpress.net/lap-ho-so-trinh-unesco-vinh-danh-dai-danh-y-tue-tinh-5128088.html

Phạm Ngọc Trung (Chủ biên). (2012). Giáo trình lý luận văn hóa. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật.

Thủ tướng Chính phủ. (2016, September 8). Quyết định số 1755/QĐ-TTg: Phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=186367&pageid=27160&tagid=6&type=1

Thủ tướng Chính phủ. (2025, November 14). Quyết định số 2486/QĐ-TTg: Phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=215888&pageid=27160&tagid=6&type=1

Vĩnh Quân. (2026, October 4). Hải Phòng đề nghị UNESCO cùng kỷ niệm 700 năm ngày sinh Tuệ Tĩnh. Báo Văn Hóa. https://baovanhoa.vn/van-hoa/hai-phong-de-nghi-unesco-cung-ky-niem-700-nam-ngay-sinh-tue-tinh-271287.html

Bạn phát hiện thông tin chưa chính xác, muốn bổ sung nội dung hoặc đổi tên tác giả?

| Bình luận (0)

NỘI QUY BÌNH LUẬN

Quy tắc gửi bình luận & Chính sách chống Spam

TUYỆT ĐỐI KHÔNG NHẬP LIÊN KẾT (URL / LINK / TÊN MIỀN): Khóa IP Vĩnh Viễn

Hệ thống tự động quét và kiểm duyệt theo thời gian thực. Bất kỳ bình luận nào chứa đường dẫn website (http, https, www, .com, .vn, hoặc cố tình gõ lách dạng dot com) sẽ BỊ TỪ CHỐI NGAY LẬP TỨC và ĐỊA CHỈ IP CỦA BẠN SẼ BỊ KHÓA VĨNH VIỄN khỏi tính năng bình luận.

Ngôn từ chuẩn mực: Lịch sự, tôn trọng người đọc. Không sử dụng từ ngữ thô tục, xúc phạm danh dự hoặc kích động thù địch.
Nội dung bám sát bài viết: Bình luận đúng chủ đề. Nghiêm cấm mọi hình thức quảng cáo, rao vặt, dẫn dụ link cờ bạc, lừa đảo.

NGHIÊM CẤM LIÊN KẾT Tuyệt đối không chèn URL / Link website / Tên miền. Mọi bình luận chứa liên kết sẽ bị hủy ngay lập tức và ĐỊA CHỈ CỦA BẠN SẼ BỊ KHÓA VĨNH VIỄN.
Tối đa: 1500 ký tự