Có những chuyến đi kết thúc khi chúng ta trở về nhà, nhưng cũng có những chuyến đi dù đã kết thúc vẫn tiếp tục ở lại trong suy nghĩ của mình. Chuyến đi đến Phú Hòa Đông và Địa đạo Củ Chi ngày 22/09/2026 đối với tôi là một chuyến đi như vậy. Ban đầu, tôi đến đây với tâm thế của một sinh viên đi thực tế phục vụ cho học phần Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng. Tôi nghĩ mình sẽ quan sát nghề làm bánh tráng, ghi chép thông tin, chụp một vài tấm hình rồi trở về hoàn thành bài tập. Nhưng sau một ngày trực tiếp đứng trong không gian làm nghề, nhìn đôi tay của người làm bánh, thử những công đoạn tưởng chừng rất đơn giản và nghe những câu chuyện được kể bằng giọng nói mộc mạc của người dân, tôi nhận ra mình đã nhìn nghề bánh tráng bằng một cách hoàn toàn khác. Điều thay đổi không nằm ở việc tôi biết thêm bao nhiêu thông tin về một làng nghề, mà là từ sau chuyến đi ấy, một chiếc bánh tráng quen thuộc trong mắt tôi đã không còn đơn giản chỉ là một món ăn.

Chuyến đi bắt đầu từ rất sớm. Khi nhiều người có lẽ vẫn còn đang ngủ thì nhóm chúng tôi đã chuẩn bị để lên đường. Việc phải di chuyển từ sáng sớm khiến tôi có một chút mệt, nhưng cảm giác háo hức lại nhiều hơn. Đây không phải là một buổi học diễn ra trong giảng đường, nơi tôi chỉ cần ngồi nghe giảng và ghi lại những khái niệm quan trọng. Lần này, những điều chúng tôi đã học về đời sống văn hóa cộng đồng, nghề truyền thống, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa sẽ được đặt vào một không gian thật, nơi có những con người thật đang sống cùng nghề mỗi ngày. Chính điều đó khiến tôi tò mò. Tôi muốn biết một nghề truyền thống khi bước ra khỏi sách vở sẽ trông như thế nào, người dân thực sự nhìn nghề của họ ra sao và điều gì khiến một nghề có thể tồn tại qua nhiều năm trong khi cuộc sống xung quanh đã thay đổi rất nhiều.
Trước chuyến đi, bánh tráng đối với tôi vốn là một thứ rất quen thuộc. Tôi từng ăn bánh tráng, từng nhìn thấy bánh tráng được bán ở chợ, cửa hàng hay những hàng quán ven đường, nhưng gần như chưa bao giờ tự hỏi chiếc bánh ấy được làm ra như thế nào. Tôi cũng từng nghĩ rằng công việc làm bánh tráng chắc không quá phức tạp. Gạo được xay thành bột, bột được tráng lên khuôn rồi đem phơi, cuối cùng sẽ có một chiếc bánh để sử dụng. Nếu chỉ nhìn qua thành phẩm, mọi thứ dường như rất đơn giản. Chính vì vậy, trước khi đến Phú Hòa Đông, tôi không nghĩ rằng mình sẽ có quá nhiều cảm xúc đối với một nghề làm ra một món ăn quen thuộc như vậy.
Nhưng có lẽ khoảng cách giữa “biết một sản phẩm” và “hiểu về người làm ra sản phẩm đó” lớn hơn tôi tưởng.
Khi đến Địa đạo Củ Chi, tôi có cơ hội quan sát hoạt động tráng bánh được thực hiện trong không gian phục vụ khách tham quan. Đây là trải nghiệm đầu tiên khiến tôi bắt đầu suy nghĩ nhiều hơn về mối quan hệ giữa nghề truyền thống và du lịch. Tôi nhận ra rằng một công việc vốn thuộc về đời sống thường ngày của người dân có thể được đặt trong một không gian du lịch và trở thành một hình thức giới thiệu văn hóa. Du khách không chỉ nhìn thấy một sản phẩm hoàn chỉnh mà còn có thể quan sát một phần quá trình tạo ra sản phẩm ấy. Theo tôi, đây là một cách khá trực quan để giúp một nghề truyền thống trở nên gần gũi hơn với những người chưa từng biết đến nó.

Điều khiến tôi chú ý là cách người làm bánh tại Địa đạo nói về công việc của mình. Việc tráng bánh ở đây không còn mang quy mô sản xuất lớn như một cơ sở làm nghề để bán hàng ngày mà chủ yếu được thực hiện khi có khách tham quan. Khi nghe chia sẻ rằng bánh được tráng để khách có thể nhìn thấy cách làm truyền thống, tôi bắt đầu nhận ra rằng cùng một thao tác nhưng trong những hoàn cảnh khác nhau lại mang những ý nghĩa khác nhau. Một nơi làm bánh để tạo ra sản phẩm và thu nhập; một nơi làm bánh để kể lại câu chuyện về một nghề. Sự khác biệt ấy khiến tôi suy nghĩ về khái niệm “phát huy” mà chúng tôi thường nghe trong môn học. Phát huy không nhất thiết phải là đưa một nghề trở lại đúng hình thức của ngày xưa, mà còn có thể là tìm ra một cách để những giá trị của nghề tiếp tục được con người hôm nay nhìn thấy và quan tâm.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nghề qua hoạt động tại Địa đạo Củ Chi thì tôi có lẽ vẫn chưa hiểu hết được giá trị của nghề bánh tráng. Phải đến khi đặt chân tới Phú Hòa Đông, tôi mới thực sự cảm nhận được sự khác biệt.
Khoảng đầu giờ chiều, khi nhóm tôi đến gia đình cô Hồ Thị Châu, tôi có cảm giác mình đang bước vào một không gian rất khác. Không có cảm giác của một khu tham quan được chuẩn bị sẵn cho du khách, cũng không phải một nhà máy với dây chuyền sản xuất hiện đại. Đó là không gian làm nghề gắn với chính đời sống của một gia đình. Những dụng cụ, bếp tráng bánh, nguyên liệu và cách mọi người chuẩn bị công việc khiến tôi cảm nhận được rằng nghề ở đây không phải một tiết mục được dựng lên để giới thiệu cho khách, mà thực sự là một phần trong cuộc sống của người làm nghề.

Tôi nghĩ chính điều đó là thứ khiến trải nghiệm của mình trở nên đặc biệt. Khi đứng trong không gian ấy, tôi không còn chỉ nhìn bánh tráng như một “đề tài nghiên cứu”. Tôi bắt đầu nhìn thấy phía sau nghề là một gia đình, phía sau một gia đình là sinh kế, và phía sau sinh kế lại là cả một quá trình tích lũy kinh nghiệm qua nhiều thế hệ. Những điều ấy không phải lúc nào cũng xuất hiện trong một bài viết hay một trang tài liệu. Có những giá trị chỉ có thể cảm nhận được khi mình thực sự đứng ở nơi nghề đang diễn ra.
Điều khiến tôi nhớ nhất trong chuyến đi là trải nghiệm được tự tay tham gia vào một số công đoạn làm bánh. Tôi được thử xay gạo, xay bột và tráng bánh. Trước khi thử, tôi vẫn nghĩ đây là những việc khá đơn giản. Nhưng chỉ khi tự mình làm, tôi mới hiểu rằng những điều nhìn bằng mắt thường tưởng như nhẹ nhàng lại cần rất nhiều sức lực và sự kiên nhẫn.

Đặc biệt, công đoạn xay bột khiến tôi bất ngờ. Tôi vốn quen với việc mua những sản phẩm đã được làm sẵn, nên rất ít khi nghĩ đến những bước phía trước một sản phẩm. Khi trực tiếp dùng sức để xay, tôi mới cảm nhận được sự vất vả mà người làm nghề phải trải qua. Có thể với một người đã làm công việc ấy hàng ngày, động tác này trở nên quen thuộc, nhưng với tôi, chỉ một lần thử cũng đủ khiến tôi hiểu rằng lao động thủ công không hề nhẹ nhàng. Tôi bắt đầu tự hỏi: nếu một người phải làm công việc này trong thời gian dài, ngày này qua ngày khác, cơ thể sẽ phải chịu đựng như thế nào? Và nếu chỉ nhìn vào giá bán của một chiếc bánh tráng, liệu chúng ta có bao giờ nghĩ đến lượng thời gian, công sức và kinh nghiệm nằm phía sau nó?
Có lẽ đây là điều lớn nhất tôi nhận được từ việc “tự tay làm thử”. Khi chỉ đứng nhìn, tôi có thể đánh giá một công đoạn bằng mắt. Nhưng khi tự mình làm, tôi bắt đầu biết tôn trọng công việc ấy hơn.
Sau công đoạn xay bột là tráng bánh – công đoạn mà tôi ấn tượng nhất. Nhìn cô Châu thực hiện, tôi thật sự bất ngờ trước tốc độ và sự thuần thục của đôi tay. Một lớp bột được đưa lên mặt tráng, chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn đã trở thành một lớp bánh mỏng và đều. Tôi thử làm và nhanh chóng nhận ra rằng việc tạo ra một chiếc bánh đẹp không dễ như mình tưởng. Nếu thao tác không đúng, bột có thể bị dồn lại, lớp bánh không đều hoặc bị rách. Những động tác mà người làm nghề thực hiện một cách tự nhiên lại là kết quả của rất nhiều lần lặp lại.

Tôi đặc biệt thích khoảnh khắc đứng nhìn đôi tay của cô khi tráng bánh. Nó khiến tôi nghĩ rằng đôi khi kinh nghiệm của con người không nằm trong những điều có thể dễ dàng viết thành lý thuyết. Không ai có thể chỉ nhìn một lần mà lập tức làm được như người đã có nhiều năm gắn bó với nghề. Kỹ năng ấy được hình thành từ sự lặp lại, từ những lần làm chưa đẹp, những lần bánh bị rách, những lần phải điều chỉnh lượng bột, nhiệt độ hay tốc độ tay. Nói cách khác, mỗi chiếc bánh hoàn chỉnh đều chứa một phần kinh nghiệm của người làm ra nó.
Và chính từ đó, tôi bắt đầu hiểu vì sao nói đến bảo tồn nghề truyền thống không thể chỉ nói đến việc bảo tồn sản phẩm.
Nếu chỉ giữ lại chiếc bánh tráng nhưng người biết làm bánh không còn, không gian làm nghề không còn và những kỹ năng truyền thống không còn được truyền lại thì liệu nghề có thực sự được bảo tồn? Theo suy nghĩ của tôi, câu trả lời là chưa. Bởi giá trị của một nghề truyền thống không chỉ nằm ở thành phẩm mà còn nằm ở tri thức, kỹ thuật, kinh nghiệm, thói quen lao động và những mối quan hệ giữa người với người được hình thành xung quanh nghề.
Trong quá trình tìm hiểu, tôi được nghe câu chuyện về nghề bánh tráng Phú Hòa Đông đã tồn tại trong thời gian dài và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều không phải chỉ là con số về số năm tồn tại của nghề, mà là câu hỏi: điều gì đã giúp một nghề có thể đi qua nhiều thế hệ như vậy? Có lẽ câu trả lời nằm ở sự gắn bó của con người với nghề. Khi một nghề không chỉ tạo ra thu nhập mà còn trở thành một phần của đời sống gia đình, nó sẽ có khả năng tồn tại lâu hơn một công việc đơn thuần.
Tôi nhớ nhất câu chuyện về việc truyền nghề. Những thế hệ trước biết nghề, làm nghề rồi truyền lại cho con cháu. Nhưng hiện nay, người trẻ có nhiều lựa chọn hơn. Một bạn trẻ có thể đi học, làm việc trong văn phòng, làm kinh doanh, sử dụng công nghệ hoặc lựa chọn rất nhiều ngành nghề khác. Vì vậy, việc mong muốn thế hệ sau tiếp tục nghề truyền thống không còn đơn giản như trước.
Điều này khiến tôi suy nghĩ rằng bảo tồn nghề truyền thống trong xã hội hiện đại không thể chỉ dựa vào tình cảm hay lời kêu gọi. Nếu muốn người trẻ tiếp tục nghề, nghề cũng cần cho họ thấy rằng việc tiếp nối ấy có ý nghĩa và có thể tạo ra một tương lai. Người trẻ cần có cơ hội học nghề, có thu nhập từ nghề và quan trọng hơn là cảm thấy tự hào khi mình tiếp nối công việc của gia đình.
Tôi rất ấn tượng với cách cô Châu nhìn về việc truyền nghề. Cô không đặt vấn đề rằng con cháu nhất định phải theo nghề bằng mọi giá. Tôi nghĩ đây là một suy nghĩ rất thực tế. Bởi nếu một người trẻ tiếp tục nghề chỉ vì bị ép buộc thì chưa chắc nghề đã được giữ một cách bền vững. Ngược lại, nếu họ hiểu được giá trị của nghề, thấy được cơ hội từ nghề và tự nguyện lựa chọn, sự tiếp nối ấy có thể lâu dài hơn.

Bên cạnh câu chuyện truyền nghề, một điều khác khiến tôi suy nghĩ là sự phụ thuộc của nghề vào sức khỏe và thời tiết. Trong chuyến đi, nhóm tôi biết được rằng thời điểm đó trời mưa khá thường xuyên, khiến việc làm và phơi bánh gặp nhiều khó khăn. Đây là một vấn đề tưởng như rất nhỏ nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, nhưng đối với người làm nghề thủ công thì lại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và thu nhập. Bánh sau khi tráng cần được phơi, vì vậy chỉ cần thời tiết không thuận lợi, một công đoạn phía sau đã bị ảnh hưởng.
Điều đó làm tôi nhận ra rằng nghề truyền thống không tồn tại trong một khoảng không tách biệt với cuộc sống. Nó chịu tác động của thời tiết, sức khỏe, thị trường, nhu cầu khách hàng và cả sự thay đổi của xã hội. Vì vậy, muốn bảo tồn nghề thì không thể chỉ nói “hãy giữ nghề”, mà cần quan tâm đến những điều kiện thực tế để người dân có thể tiếp tục sống bằng nghề.
Tôi cũng nhận thấy sự thay đổi trong cách sản xuất. Có những hộ đã sử dụng máy móc để hỗ trợ, trong khi gia đình cô Châu vẫn duy trì nhiều công đoạn thủ công. Ban đầu, tôi từng nghĩ rằng máy móc và phương pháp truyền thống đối lập nhau, nhưng sau chuyến đi, tôi lại nghĩ khác. Máy móc có thể giúp giảm sức lao động, tăng năng suất và thích ứng với nhu cầu hiện nay. Trong khi đó, phương pháp thủ công lại giúp giữ lại những kỹ thuật và trải nghiệm đặc trưng của nghề. Theo tôi, vấn đề không phải là chọn một trong hai, mà là tìm được sự cân bằng để nghề vừa có thể phát triển vừa không đánh mất những giá trị cốt lõi.
Đây cũng là lúc tôi hiểu rõ hơn ý nghĩa của hai chữ “phát huy”. Bảo tồn không có nghĩa là đóng khung nghề truyền thống trong quá khứ. Nếu một nghề muốn tồn tại lâu dài thì nó phải có khả năng thích nghi. Một sản phẩm truyền thống có thể được cải tiến về mẫu mã, cách đóng gói, cách giới thiệu hoặc kết hợp với hoạt động trải nghiệm. Nhưng sự thay đổi ấy cần có giới hạn để không làm mất đi những yếu tố làm nên bản sắc của nghề.
Tôi càng cảm nhận rõ điều này khi so sánh hai không gian mà nhóm đã trải nghiệm: Địa đạo Củ Chi và Phú Hòa Đông.
Tại Địa đạo Củ Chi, nghề bánh tráng được đặt trong bối cảnh du lịch. Khách đến đây không chỉ để mua sản phẩm mà còn có thể quan sát cách người dân tráng bánh. Công đoạn làm bánh trở thành một phần của trải nghiệm. Trong khi đó, tại Phú Hòa Đông, nghề bánh tráng hiện diện trong chính đời sống của người dân. Bánh được làm ra trước hết để tạo ra sản phẩm và sinh kế.

Hai không gian ấy khiến tôi nghĩ đến một khả năng liên kết rất đáng quan tâm. Nếu Địa đạo Củ Chi có lợi thế về lượng khách du lịch và khả năng kể câu chuyện văn hóa, còn Phú Hòa Đông có lợi thế về truyền thống sản xuất và người làm nghề, thì việc kết nối hai nơi có thể tạo ra một chuỗi trải nghiệm hoàn chỉnh hơn. Du khách có thể biết đến nghề ở Địa đạo, sau đó nếu có nhu cầu tìm hiểu sâu hơn có thể đến Phú Hòa Đông để trải nghiệm thực tế, trò chuyện với người làm nghề và tìm hiểu quy trình sản xuất.
Tôi cho rằng đây là một hướng phát huy khá phù hợp với tinh thần của phát triển đời sống văn hóa cộng đồng. Bởi khi du lịch tham gia vào câu chuyện của làng nghề, người dân không nên chỉ trở thành người đứng sau cung cấp sản phẩm cho khách. Họ cần là chủ thể của hoạt động đó. Họ phải được tham gia kể câu chuyện về nghề của mình, giới thiệu kỹ thuật, hướng dẫn trải nghiệm và hưởng lợi từ những hoạt động được tạo ra.
Nếu làm được như vậy, du lịch không chỉ đưa khách đến một nơi để mua một món đồ, mà còn giúp khách hiểu vì sao món đồ ấy có giá trị.
Trong chuyến đi, tôi còn có dịp trò chuyện với một sinh viên đến từ Trường Đại học Thủ Dầu Một. Điều khiến tôi chú ý là bạn không nhìn bánh tráng chỉ như một sản phẩm để mua bán mà xem nó như một phần ký ức tuổi thơ. Điều này làm tôi nhận ra một giá trị khác của nghề truyền thống: giá trị ký ức.
Một nghề có thể không phải là thứ gì quá lớn lao trong đời sống của một người. Có thể đó chỉ là mùi bột, là tiếng bếp, là những chiếc bánh được phơi ngoài sân, là hình ảnh người lớn trong gia đình tất bật với công việc. Nhưng khi những hình ảnh ấy gắn bó với một người từ nhỏ, chúng sẽ trở thành ký ức. Và khi nhiều người trong một cộng đồng cùng có những ký ức như vậy, nghề truyền thống không còn chỉ là một nghề nữa mà trở thành một phần ký ức chung của cộng đồng.

Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi nghĩ đây là điều rất đáng suy nghĩ. Chúng tôi đang sống trong một thời đại mà thông tin thay đổi rất nhanh. Những sản phẩm mới liên tục xuất hiện, những hình thức giải trí mới liên tục được tạo ra và người trẻ có vô số lựa chọn. Trong bối cảnh đó, một nghề truyền thống muốn được quan tâm không thể chỉ dựa vào việc nói rằng “đây là truyền thống nên phải giữ”. Người trẻ cần được nhìn thấy câu chuyện, được trải nghiệm và được tham gia.
Tôi nghĩ nếu một bạn trẻ chỉ được nghe rằng bánh tráng Phú Hòa Đông đã tồn tại lâu đời thì có thể bạn ấy thấy đó là một thông tin bình thường. Nhưng nếu bạn ấy được tự tay xay bột, thử tráng bánh, nghe một nghệ nhân kể về cách mình học nghề từ thế hệ trước và hiểu rằng chiếc bánh mình đang cầm được tạo ra từ công sức của cả một gia đình, cảm nhận chắc chắn sẽ khác.
Tôi chính là một ví dụ khá rõ cho điều đó.
Trước chuyến đi, tôi biết bánh tráng. Sau chuyến đi, tôi biết thêm về người làm bánh.
Trước chuyến đi, tôi nhìn một chiếc bánh tráng bằng thành phẩm. Sau chuyến đi, tôi bắt đầu nhìn thấy cả quá trình phía sau nó.
Trước chuyến đi, tôi nghĩ bảo tồn nghề là giữ lại cách làm. Sau chuyến đi, tôi hiểu rằng muốn giữ nghề còn phải giữ người, giữ không gian, giữ tri thức và tạo ra điều kiện để nghề tiếp tục có chỗ đứng trong đời sống hiện đại.
Có một điều khá thú vị là chuyến đi này cũng khiến tôi nhìn lại chính việc học của mình. Trong giảng đường, chúng tôi thường được học những khái niệm như “đời sống văn hóa cộng đồng”, “bảo tồn”, “phát huy”, “di sản” hay “sự tham gia của cộng đồng”. Những khái niệm ấy đôi khi khá trừu tượng. Tôi có thể ghi nhớ định nghĩa để làm bài kiểm tra nhưng chưa chắc đã thực sự hiểu được nó có ý nghĩa như thế nào.
Đến khi đứng ở Phú Hòa Đông, tôi mới cảm nhận rằng đời sống văn hóa cộng đồng không phải một khái niệm nằm trên giấy. Nó nằm trong cách các thành viên trong gia đình cùng làm việc, trong cách một người lớn truyền lại kỹ năng cho con cháu, trong cách người dân duy trì sinh kế và trong cả câu chuyện mà họ kể cho người ngoài về quê hương của mình.
Tôi cũng nhận ra rằng cộng đồng không phải là một khái niệm quá xa vời. Nó bắt đầu từ những mối quan hệ rất gần: gia đình, hàng xóm, người làm nghề, người mua sản phẩm, người trẻ trong địa phương và những người đến trải nghiệm. Khi những con người đó cùng quan tâm đến một nghề, cùng tạo điều kiện để nghề tồn tại và cùng nhìn nhận nghề như một phần giá trị của địa phương, lúc ấy đời sống văn hóa cộng đồng mới thực sự được hình thành và phát triển.
Từ những điều đã quan sát, tôi càng tin rằng một làng nghề muốn phát triển bền vững cần có sự tham gia của nhiều bên. Người dân là chủ thể giữ nghề; chính quyền có vai trò tạo điều kiện và hỗ trợ; các trường học có thể đưa sinh viên đến trải nghiệm, nghiên cứu; ngành du lịch có thể tạo ra sản phẩm phù hợp; còn truyền thông và mạng xã hội có thể giúp câu chuyện của làng nghề đến gần hơn với người trẻ.
Tuy nhiên, tôi cũng nghĩ rằng việc phát triển du lịch cần được thực hiện một cách có chừng mực. Nếu chỉ chạy theo số lượng khách mà biến toàn bộ không gian làm nghề thành một sân khấu phục vụ du lịch, nghề có thể mất đi sự tự nhiên vốn có. Tôi thích cảm giác được nhìn thấy nghề bánh tráng ở Phú Hòa Đông trong chính không gian đời sống của người dân. Vì vậy, nếu sau này nghề phát triển thành điểm đến trải nghiệm, tôi mong rằng người làm nghề vẫn giữ được quyền quyết định cách họ giới thiệu nghề và những giá trị nào cần được giữ lại.
Theo tôi, trải nghiệm văn hóa có ý nghĩa nhất khi du khách không chỉ “xem” mà còn “hiểu”. Và muốn hiểu thì phải có câu chuyện.
Một chiếc bánh tráng không thể tự kể câu chuyện về người đã làm ra nó. Người làm nghề mới là người kể câu chuyện ấy. Vì vậy, tôi nghĩ những hoạt động trải nghiệm trong tương lai nên tạo nhiều cơ hội hơn để du khách trò chuyện với người dân, nghe họ kể về nghề, thử một công đoạn đơn giản và hiểu những khó khăn mà người làm nghề đang đối mặt. Khi đó, sản phẩm bán ra không chỉ là một chiếc bánh tráng mà còn mang theo một câu chuyện văn hóa.
Tôi cũng đặc biệt suy nghĩ về vấn đề giá trị của lao động thủ công. Trong cuộc sống hiện nay, khi máy móc có thể sản xuất nhanh và số lượng lớn, những sản phẩm thủ công đôi khi khó cạnh tranh về giá. Nhưng sau khi tự mình thử làm bánh, tôi hiểu rằng không phải mọi giá trị đều có thể tính bằng số lượng sản phẩm tạo ra trong một giờ. Có những giá trị nằm trong kỹ năng của con người, trong kinh nghiệm được tích lũy và trong câu chuyện của cộng đồng.
Điều đó không có nghĩa rằng nghề truyền thống phải từ chối máy móc hay giữ mọi thứ hoàn toàn thủ công. Ngược lại, tôi nghĩ người làm nghề cần được tiếp cận với những phương pháp mới để giảm bớt sức lao động và nâng cao hiệu quả. Nhưng trong quá trình đổi mới, cần xác định đâu là phần cốt lõi của nghề cần được bảo tồn. Nếu một ngày nào đó toàn bộ quá trình làm bánh đều được thay thế bằng máy móc và không còn ai biết cách tráng bánh thủ công, có thể chúng ta vẫn còn sản phẩm bánh tráng, nhưng chúng ta đã mất đi một phần tri thức nghề.
Đó là lý do sau chuyến đi, tôi không còn nghĩ bảo tồn là “giữ nguyên”.
Đối với tôi, bảo tồn là giữ lại những gì làm nên bản sắc, còn phát triển là tìm cách để những giá trị ấy tiếp tục sống được trong hoàn cảnh mới.
Nếu có người hỏi tôi điều gì đáng nhớ nhất sau chuyến đi, có lẽ tôi sẽ không trả lời bằng một thông tin cụ thể. Tôi sẽ nhớ cảm giác của mình khi lần đầu dùng sức để xay bột. Tôi sẽ nhớ hình ảnh đôi tay cô Châu tráng bánh nhanh và đều. Tôi sẽ nhớ không gian làm nghề đơn giản nhưng gần gũi của gia đình. Tôi sẽ nhớ những câu chuyện về việc nghề được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Và tôi sẽ nhớ cảm giác khi nhìn chiếc bánh tráng sau khi đã biết phía sau nó là bao nhiêu công sức.
Có thể những điều ấy rất nhỏ nếu nhìn từ bên ngoài. Nhưng chính những điều nhỏ ấy lại làm cho chuyến đi trở nên có ý nghĩa đối với tôi.
Tôi từng nghĩ một chuyến đi thực tế chủ yếu là để thu thập thông tin cho bài tập. Nhưng sau chuyến đi, tôi nhận ra đôi khi điều quan trọng nhất mà chúng ta mang về không nằm trong cuốn sổ ghi chép. Nó nằm trong cách nhìn của mình đã thay đổi như thế nào.
Từ một chiếc bánh tráng, tôi nghĩ về người làm nghề.
Từ người làm nghề, tôi nghĩ về gia đình.
Từ gia đình, tôi nghĩ về cộng đồng.
Từ cộng đồng, tôi nghĩ về câu chuyện bảo tồn văn hóa trong cuộc sống hiện đại.
Và từ tất cả những điều đó, tôi hiểu rằng văn hóa không phải lúc nào cũng nằm trong những công trình lớn hay những hiện vật được trưng bày trong bảo tàng. Văn hóa đôi khi nằm ngay trong căn bếp của một gia đình, trong đôi tay của một người làm nghề, trong cách một kỹ năng được truyền từ người này sang người khác và trong những ký ức tưởng như rất bình thường của mỗi con người.
Chuyến đi Phú Hòa Đông vì thế đã khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn về nghề truyền thống. Tôi không còn nhìn nghề bánh tráng chỉ dưới góc độ của một sản phẩm địa phương hay một đề tài phục vụ cho môn học. Tôi nhìn nó như một phần của đời sống cộng đồng đang cần được quan tâm đúng mức. Nghề đã tồn tại qua nhiều năm, nhưng để có thể tiếp tục tồn tại trong tương lai, nghề cần có người kế thừa, cần có thị trường, cần có không gian để phát triển và cần được thế hệ trẻ biết đến.
Tôi mong rằng trong tương lai, Phú Hòa Đông không chỉ được biết đến là nơi có nghề bánh tráng lâu đời, mà còn có thể trở thành một nơi để người trẻ tìm hiểu, trải nghiệm và tự mình cảm nhận giá trị của nghề. Tôi cũng mong những người làm nghề có thể có thêm nhiều cơ hội để giới thiệu sản phẩm, kể câu chuyện của mình và tạo ra thu nhập ổn định từ chính công việc mà họ đã gắn bó. Bởi nếu một nghề chỉ được nhắc đến như một “giá trị cần bảo tồn” nhưng người làm nghề lại không thể sống được bằng nghề thì việc bảo tồn ấy sẽ rất khó bền vững.
Tôi nghĩ điều quan trọng nhất là phải để nghề truyền thống tiếp tục được sống trong đời sống hiện tại, chứ không chỉ tồn tại như một hình ảnh của quá khứ.
Sau cùng, điều tôi mang về từ Phú Hòa Đông không chỉ là những bức ảnh, những đoạn ghi âm phỏng vấn hay những thông tin để hoàn thành bài học. Tôi mang về một cách nhìn mới. Tôi hiểu rằng phía sau một sản phẩm quen thuộc luôn có thể là một câu chuyện mà trước đó mình chưa từng biết. Và đôi khi, để hiểu một giá trị văn hóa, chúng ta không cần bắt đầu bằng những điều quá lớn lao. Chúng ta chỉ cần bước vào một không gian thật, gặp một người thật, thử làm một công việc mà trước đây mình chưa từng làm và chịu khó lắng nghe câu chuyện của họ.
Nếu trước đây ai đó đưa cho tôi một chiếc bánh tráng và hỏi tôi nghĩ gì, có lẽ tôi chỉ nghĩ đến món ăn. Nhưng nếu câu hỏi ấy được đặt ra sau chuyến đi này, tôi sẽ nghĩ đến một căn bếp, một bếp tráng bánh, một đôi tay đã quen với công việc qua nhiều năm, những người trong gia đình cùng nhau làm nghề và những thế hệ đã truyền lại cho nhau một kỹ năng tưởng như rất bình thường nhưng thực chất vô cùng đáng quý.
Có lẽ đó chính là điều mà một chuyến đi thực tế nên để lại.
Không phải để tôi nhớ thêm một địa danh, mà để tôi hiểu thêm một con người.
Không phải chỉ để tôi biết thêm một nghề, mà để tôi biết trân trọng hơn những người đang giữ nghề.
Và cũng không chỉ để tôi hoàn thành một bài tập của môn học, mà để tôi hiểu rằng những giá trị văn hóa chỉ thực sự sống khi vẫn còn có con người yêu quý, thực hành và tiếp tục trao truyền chúng cho thế hệ sau.
Từ Phú Hòa Đông trở về, tôi vẫn tiếp tục cuộc sống bình thường của mình. Nhưng có một điều chắc chắn đã thay đổi: mỗi khi nhìn thấy một chiếc bánh tráng, tôi sẽ không còn nhìn nó giống như trước nữa. Tôi sẽ nhớ rằng để có được lớp bánh mỏng nằm trên tay mình, đã có người phải bỏ công sức, thời gian và kinh nghiệm. Tôi sẽ nhớ rằng một nghề truyền thống không tự nhiên tồn tại qua nhiều thế hệ, mà được giữ lại bằng sự lựa chọn và cố gắng của những con người cụ thể.
Và tôi nghĩ, đôi khi việc trân trọng văn hóa cũng bắt đầu từ một điều rất đơn giản như vậy: biết nhìn một món ăn quen thuộc bằng một ánh nhìn sâu hơn.
Xin cảm ơn TS. Phạm Văn Luân, giảng viên học phần Phát triển đời sống văn hóa cộng đồng, đã tạo điều kiện để chúng tôi có cơ hội rời khỏi không gian lớp học và trực tiếp tiếp cận với đời sống văn hóa của cộng đồng. Tôi cũng xin cảm ơn gia đình cô Hồ Thị Châu và những người làm bánh tráng tại Phú Hòa Đông đã dành thời gian chia sẻ, hướng dẫn và cho chúng tôi được trải nghiệm một phần công việc của nghề. Những câu chuyện và trải nghiệm trong ngày hôm ấy đã giúp tôi hiểu rằng kiến thức không chỉ nằm trong sách vở. Có những bài học phải bước ra khỏi lớp học, tự mình nhìn thấy, tự mình làm thử và tự mình cảm nhận thì mới thật sự trở thành một phần trong suy nghĩ của mình.
Ngày 22/09/2026, tôi đến Phú Hòa Đông để tìm hiểu một nghề truyền thống.
Nhưng khi trở về, tôi nhận ra mình đã học được nhiều hơn một quy trình làm bánh.
Tôi học cách nhìn sâu hơn vào những điều vốn rất quen thuộc.
Và có lẽ, đó mới là điều đáng nhớ nhất của chuyến đi này.
Trần Lệ Quyên
MSSV: D24BT035
Lớp: D24QLDS
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phỏng vấn thực địa (2026), Phỏng vấn người làm bánh tráng tại Khu di tích Địa đạo Củ Chi, Ngày 22/09/2026.
Hồ Thị Châu (2026), Dữ liệu phỏng vấn gia đình làm bánh tráng tại Phú Hòa Đông, Ngày 22/09/2026.
Chu Huỳnh Cẩm Tú (2026), Phỏng vấn thực địa về trải nghiệm và cảm nhận đối với nghề bánh tráng Phú Hòa Đông, Ngày 22/09/2026.
Vũ Luân (2019), “Ghé thăm làng nghề bánh tráng Phú Hoà Đông – Củ Chi”, Mực Tím, 17/09/2019.
Thanh Dung (2026), Phú Hòa Đông chuyển mình để gìn giữ và phát triển nghề bánh tráng, Làng nghề Việt, https://tuoitre.vn/nld/lang-nghe-banh-trang-phu-hoa-dong-chu-dong-chuyen-minh-196260619065629895.htm
Tuổi Trẻ (2024), Bánh tráng Phú Hòa Đông: Từ làng nghề truyền thống đến điểm đến du lịch nông thôn, Báo Tuổi Trẻ, https://tuoitre.vn/dulichtphcm/banh-trang-phu-hoa-aong-tu-lang-nghe-truyen-thong-den-diem-den-du-lich-nong-thon-10784011.htm